Chiến lợi phẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật lấy được của địch trong chiến tranh.
Ví dụ: Chiến lợi phẩm là vật thu được từ phía đối phương.
Nghĩa: Vật lấy được của địch trong chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau trận đánh, họ mang về những chiến lợi phẩm như cờ và mũ.
  • Bảo tàng trưng bày chiến lợi phẩm để kể lại lịch sử.
  • Người lính giữ gìn chiến lợi phẩm như một kỷ niệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trang sử, chiến lợi phẩm được ghi lại như bằng chứng chiến thắng.
  • Họ phân loại chiến lợi phẩm để báo cáo lên chỉ huy.
  • Bức tượng đồng trở thành chiến lợi phẩm và được đem về doanh trại.
3
Người trưởng thành
  • Chiến lợi phẩm là vật thu được từ phía đối phương.
  • Giữa đống khói tàn, vài khẩu súng hoen rỉ nằm đó như những chiến lợi phẩm câm lặng.
  • Ông lão cựu binh không khoe chiến lợi phẩm, ông chỉ giữ lại tấm khăn tay như mảnh ký ức.
  • Khi chiến tranh qua đi, chiến lợi phẩm mất đi hào quang, chỉ còn là dấu vết của một thời nhiễu loạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc thơ về đề tài chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vật phẩm thu được từ đối phương trong bối cảnh chiến tranh.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật phẩm khác không liên quan đến chiến tranh.
  • Khác biệt với "chiến tích" ở chỗ "chiến lợi phẩm" chỉ vật chất cụ thể, còn "chiến tích" có thể là thành tựu hoặc dấu ấn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến lợi phẩm quý giá", "những chiến lợi phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, phong phú), lượng từ (nhiều, ít), và động từ (thu thập, giành được).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...