Chè lá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chè tàu, thuốc lá và những thứ tương tự; thường dùng để hối lộ cho kẻ thừa hành khi cầu cạnh việc gì.
Ví dụ:
Anh ta đưa chè lá để mong công việc trôi chảy.
Nghĩa: Chè tàu, thuốc lá và những thứ tương tự; thường dùng để hối lộ cho kẻ thừa hành khi cầu cạnh việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chú kia dúi ít chè lá để bác gác cổng cho vào sớm.
- Người ta mang gói chè lá nhờ chú bảo vệ mở cổng phụ.
- Anh nọ đưa chút chè lá để xin cô chú cho qua trạm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông khách lén đặt ít chè lá vào túi bảo vệ để nhờ họ bỏ qua thủ tục.
- Nghe nói hắn dùng chè lá làm quà, mong nhân viên nhắm mắt cho qua.
- Trong chuyện cũ của làng, có kẻ mang chè lá đến, mong cán bộ bỏ qua lỗi nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đưa chè lá để mong công việc trôi chảy.
- Chỉ một chút chè lá, cánh cửa tưởng đóng kín bỗng hé mở.
- Đường thủ tục rối như tơ, mà vài món chè lá lại gỡ được nút thắt.
- Không phải năng lực kém, chỉ vì anh ta quen trông vào chè lá hơn là làm đúng quy trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, đặc biệt khi nói về việc hối lộ nhỏ lẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chính thức và có phần tiêu cực, thường liên quan đến hành vi không minh bạch.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng và có thể mang sắc thái châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn ám chỉ việc hối lộ nhỏ lẻ trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, cần cân nhắc khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ uống như "chè" (trà) nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hối lộ" ở mức độ và bối cảnh sử dụng, "chè lá" thường chỉ những món quà nhỏ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "chè" và "lá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một gói chè lá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, một), động từ (mua, biếu), và tính từ (ngon, thơm).






Danh sách bình luận