Chẳng hạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh về cái được dẫn chứng, được nêu làm thí dụ.
Ví dụ:
Anh nên kiểm tra lại hồ sơ, chẳng hạn đối chiếu ngày tháng với căn cước.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh về cái được dẫn chứng, được nêu làm thí dụ.
1
Học sinh tiểu học
- Con thích quả ngọt, chẳng hạn cam và xoài.
- Bạn nên tập thể dục, chẳng hạn đi bộ sau bữa tối.
- Lớp mình có nhiều trò chơi, chẳng hạn kéo co và nhảy bao bố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa hè có nhiều hoạt động, chẳng hạn học bơi để rèn sức khỏe.
- Khi ôn văn, em có thể trích dẫn đoạn thơ ngắn, chẳng hạn hai câu đầu bài thơ để làm rõ ý.
- Ở trường có nhiều câu lạc bộ, chẳng hạn câu lạc bộ sách cho bạn mê đọc.
3
Người trưởng thành
- Anh nên kiểm tra lại hồ sơ, chẳng hạn đối chiếu ngày tháng với căn cước.
- Để giảm căng thẳng, ta có thể đổi môi trường, chẳng hạn làm việc ở quán cà phê yên tĩnh.
- Khi lập ngân sách, hãy tách khoản cố định, chẳng hạn tiền thuê nhà, ra trước để dễ tính.
- Trong cuộc họp, hãy đưa ví dụ cụ thể, chẳng hạn kết quả của chiến dịch gần đây để thuyết phục hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh về cái được dẫn chứng, được nêu làm thí dụ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẳng hạn | Dùng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ minh họa, làm rõ cho một nhận định hoặc ý tưởng đã nêu. Có sắc thái nhấn mạnh. Ví dụ: Anh nên kiểm tra lại hồ sơ, chẳng hạn đối chiếu ngày tháng với căn cước. |
| ví dụ | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Nhiều loại trái cây tốt cho sức khỏe, ví dụ như táo, chuối. |
| như là | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không quá trang trọng. Ví dụ: Anh ấy thích nhiều môn thể thao, như là bóng đá, bơi lội. |
| thí dụ | Trung tính, hơi trang trọng hơn 'ví dụ', thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này, thí dụ như tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đưa ra ví dụ hoặc minh họa trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để làm rõ ý hoặc dẫn chứng trong các bài viết học thuật, báo cáo hoặc bài báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh một ví dụ cụ thể trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để minh họa hoặc giải thích một khái niệm kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cụ thể hóa và minh họa, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là để làm rõ ý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho một ý kiến hoặc quan điểm.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ ví dụ khác như "ví dụ", "như là" để tăng tính rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ví dụ khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng khi không có ví dụ cụ thể để minh họa.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể và phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, dùng để dẫn chứng hoặc nêu ví dụ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chẳng hạn" là một tổ hợp từ ghép cố định, không có sự biến đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Chẳng hạn, chúng ta có thể đi dạo."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các cụm từ chỉ ví dụ hoặc dẫn chứng, có thể kết hợp với các từ nối như "như", "là".






Danh sách bình luận