Thí dụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trường hợp cụ thể nêu ra để minh họa, để chứng minh.
Ví dụ:
Anh đưa thí dụ cụ thể để làm sáng ý kiến của mình.
2.
danh từ
(dùng làm phần chêm trong câu) Từ dùng để báo cho biết là liền sau đó sẽ dẫn thí dụ.
Ví dụ:
Ta có nhiều kênh trao đổi, thí dụ, email và cuộc họp nhanh.
3. Như giả sử.
Ví dụ:
Thí dụ tôi đổi việc, tôi sẽ chuẩn bị tài chính trước.
Nghĩa 1: Trường hợp cụ thể nêu ra để minh họa, để chứng minh.
1
Học sinh tiểu học
- Con lấy thí dụ: quả táo đỏ để minh họa màu đỏ.
- Cô đưa thí dụ về con mèo để giải thích chữ “hiền”.
- Bạn nêu thí dụ về phép cộng bằng que tính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy đưa thí dụ về hiện tượng mưa axit để làm rõ bài Hóa.
- Muốn bạn hiểu nhanh, mình thêm thí dụ về gia tốc trong bài Vật lí.
- Nhà văn đưa thí dụ về một nhân vật nghèo để chứng minh luận điểm về lòng trắc ẩn.
3
Người trưởng thành
- Anh đưa thí dụ cụ thể để làm sáng ý kiến của mình.
- Trong cuộc họp, chị chọn thí dụ sát thực tế thay vì nói chung chung.
- Một thí dụ đúng chỗ có thể tháo gỡ cả nút thắt tranh luận.
- Đôi khi chỉ một thí dụ đời thường đã đủ thuyết phục hơn trăm lời giải thích.
Nghĩa 2: (dùng làm phần chêm trong câu) Từ dùng để báo cho biết là liền sau đó sẽ dẫn thí dụ.
1
Học sinh tiểu học
- Em thích hoa, thí dụ, hoa cúc vàng ở sân trường.
- Con cần đồ dùng học tập, thí dụ, bút chì và tẩy.
- Bạn nhỏ mê trái cây, thí dụ, chuối và cam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những môn em thích, thí dụ, Ngữ văn và Sinh học, giúp em dễ bộc lộ cảm xúc.
- Khi nói về thói quen tốt, thí dụ, đọc sách mỗi tối, tụi mình thấy thời gian trôi nhanh.
- Có nhiều nơi để học nhóm, thí dụ, thư viện hoặc phòng CLB.
3
Người trưởng thành
- Ta có nhiều kênh trao đổi, thí dụ, email và cuộc họp nhanh.
- Để giảm căng thẳng, thí dụ, đi bộ buổi sáng, rất hữu ích.
- Một số kỹ năng mềm, thí dụ, lắng nghe và phản hồi, cần luyện hằng ngày.
- Có những quyết định nhỏ, thí dụ, dậy sớm hơn một lúc, lại thay đổi cả nhịp sống.
Nghĩa 3: Như giả sử.
1
Học sinh tiểu học
- Thí dụ con là chim, con sẽ bay quanh sân trường.
- Thí dụ trời mưa, chúng ta sẽ học trong lớp.
- Thí dụ mất bút, em mượn bạn một chiếc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thí dụ em trễ chuyến xe, em sẽ gọi báo cô chủ nhiệm.
- Thí dụ không có mạng, cả nhóm chuyển sang viết tay kế hoạch.
- Thí dụ bị điểm thấp, mình xem lại cách ôn chứ không nản.
3
Người trưởng thành
- Thí dụ tôi đổi việc, tôi sẽ chuẩn bị tài chính trước.
- Thí dụ phải bắt đầu lại, ta nên giữ vài thói quen cốt lõi để không lạc nhịp.
- Thí dụ thương lượng bế tắc, ta tạm dừng để giữ không khí hợp tác.
- Thí dụ chỉ còn một lựa chọn, hãy chọn cách khiến mình bình an về lâu dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để minh họa hoặc giải thích một ý kiến, ví dụ: "Thí dụ, nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đưa ra ví dụ cụ thể nhằm làm rõ luận điểm, ví dụ: "Thí dụ, trong nghiên cứu này, chúng tôi đã khảo sát 100 người."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ khác như "ví dụ" hoặc "chẳng hạn".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để minh họa các khái niệm hoặc quy trình, ví dụ: "Thí dụ, trong lập trình, một biến có thể được khai báo như sau."
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng có phần trang trọng hơn trong văn viết.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và minh bạch.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần minh họa hoặc làm rõ một ý kiến, khái niệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc nghệ thuật.
- Thường được thay thế bằng "ví dụ" trong nhiều ngữ cảnh để tạo cảm giác tự nhiên hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "ví dụ", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Thí dụ" có thể mang sắc thái trang trọng hơn "ví dụ".
- Để sử dụng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một thí dụ điển hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "nhiều" hoặc các động từ như "là", "cho".






Danh sách bình luận