Ví dụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trường hợp cụ thể nêu ra để minh hoạ hoặc để chứng minh.
Ví dụ:
Anh đưa một ví dụ đơn giản cho dễ hình dung.
Nghĩa: Trường hợp cụ thể nêu ra để minh hoạ hoặc để chứng minh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cho một ví dụ để chúng em hiểu bài.
- Con lấy ví dụ về con mèo để tả con vật.
- Sách có ví dụ rất dễ hiểu dưới mỗi bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nêu ví dụ để chứng minh định nghĩa rõ hơn.
- Thầy dùng ví dụ đời thường nên lớp dễ tiếp thu.
- Trong bài thuyết trình, mình chèn ví dụ để lập luận thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Anh đưa một ví dụ đơn giản cho dễ hình dung.
- Ví dụ đúng chỗ sẽ kéo người nghe lại gần lập luận.
- Không có ví dụ cụ thể, lời giải thích dễ thành mơ hồ.
- Tôi thích những ví dụ gợi hình, mở lối cho suy nghĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trường hợp cụ thể nêu ra để minh hoạ hoặc để chứng minh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ví dụ | Trung tính, phổ thông; dùng trong giáo khoa, giải thích. Ví dụ: Anh đưa một ví dụ đơn giản cho dễ hình dung. |
| thí dụ | Trung tính, phổ thông; hoàn toàn hoán đổi với “ví dụ”. Ví dụ: Cho một thí dụ về phép cộng phân số. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để minh họa hoặc giải thích một ý tưởng, khái niệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến để làm rõ luận điểm hoặc dẫn chứng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần giải thích một khái niệm phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để minh họa các khái niệm hoặc quy trình phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần minh họa hoặc làm rõ một ý tưởng.
- Tránh dùng khi không có ví dụ cụ thể hoặc không cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ như "như", "chẳng hạn" để giới thiệu ví dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thí dụ", nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
- Người học dễ mắc lỗi khi không cung cấp ví dụ cụ thể sau khi dùng từ này.
- Để sử dụng tự nhiên, nên chọn ví dụ phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ví dụ hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "nhiều"), tính từ (như "hay", "điển hình") và động từ (như "là", "cho").






Danh sách bình luận