Chán ngán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rất chán, không còn thấy thích thú gì nữa.
Ví dụ: Tôi chán ngán công việc đơn điệu này.
Nghĩa: Rất chán, không còn thấy thích thú gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chán ngán món canh nguội mẹ bắt ăn hết.
  • Bạn Nam chán ngán bài tập lặp đi lặp lại mỗi ngày.
  • Bé nhìn đống đồ chơi cũ mà chán ngán, không muốn đụng vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe bài giảng kéo dài không điểm nhấn, tụi mình bắt đầu chán ngán.
  • Cậu ấy chán ngán việc bị so sánh, nên lặng im cả buổi.
  • Sau nhiều lần hứa rồi quên, tôi chán ngán những lời xin lỗi của bạn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chán ngán công việc đơn điệu này.
  • Cô ấy chán ngán những cuộc họp vô bổ, chỉ tiêu tốn thời gian và sức lực.
  • Anh dần chán ngán các mối quan hệ hời hợt, nói cười mà lòng rỗng không.
  • Họ chán ngán cảnh kẹt xe mỗi chiều, như bị nuốt vào dòng người không lối thoát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất chán, không còn thấy thích thú gì nữa.
Từ đồng nghĩa:
phát ngán ngán ngẩm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chán ngán Mạnh, biểu cảm, thường dùng để diễn tả sự mệt mỏi, thất vọng tột độ do lặp lại hoặc không đạt được mong muốn. Ví dụ: Tôi chán ngán công việc đơn điệu này.
phát ngán Mạnh, khẩu ngữ, biểu cảm, diễn tả sự chán ghét đến mức không thể chịu đựng được nữa. Ví dụ: Tôi phát ngán với những lời hứa suông của anh ta.
ngán ngẩm Mạnh, biểu cảm, thường dùng khi thất vọng, mệt mỏi vì điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc không như ý. Ví dụ: Cô ấy ngán ngẩm với cuộc sống lặp đi lặp lại.
thích thú Trung tính, tích cực, diễn tả sự hứng thú, vui vẻ với điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy thích thú với công việc mới.
hào hứng Mạnh, tích cực, biểu cảm, diễn tả sự phấn khởi, nhiệt tình. Ví dụ: Mọi người đều hào hứng chờ đợi buổi biểu diễn.
phấn khởi Mạnh, tích cực, biểu cảm, diễn tả sự vui mừng, hăng hái. Ví dụ: Cả đội phấn khởi khi giành chiến thắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, không còn hứng thú với một hoạt động hay tình huống nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo cảm giác đồng cảm cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, mệt mỏi, thiếu hứng thú.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mệt mỏi, không còn hứng thú với một việc gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay vào đó có thể dùng "mất hứng thú" hoặc "không còn quan tâm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chán nản", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Chán ngán" thường mang sắc thái mạnh hơn "chán".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất chán ngán", "đã chán ngán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, quá), danh từ (công việc, cuộc sống) để tạo thành cụm từ diễn tả mức độ hoặc đối tượng của sự chán ngán.