Chăn gối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chung chăn gối (nói tắt).
Ví dụ: Họ chọn chăn gối và gắn bó trọn đời.
Nghĩa: Chung chăn gối (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ em đã chăn gối với nhau và chăm sóc cả nhà.
  • Ông bà sống với nhau lâu năm, chăn gối ấm êm.
  • Cô chú chăn gối, cùng dậy sớm nấu bữa sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ quyết định chăn gối, dựng một mái nhà nhỏ bên sông.
  • Sau đám cưới, đôi trẻ chăn gối, san sẻ việc nhà và niềm vui.
  • Không chỉ lời hứa, chăn gối còn là trách nhiệm gìn giữ hạnh phúc.
3
Người trưởng thành
  • Họ chọn chăn gối và gắn bó trọn đời.
  • Chăn gối không chỉ là ân ái, mà còn là những tối ngồi cạnh nhau lặng im.
  • Có người chăn gối nhiều năm mới hiểu yêu là biết nhường nhau lúc mệt mỏi.
  • Đến một tuổi, người ta nhận ra chăn gối là lời hẹn bền bỉ hơn mọi nghi thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chung chăn gối (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chăn gối Diễn tả hành vi quan hệ tình dục hoặc sự gắn bó vợ chồng về mặt thể xác, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nói giảm, tránh nói thẳng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Họ chọn chăn gối và gắn bó trọn đời.
ăn nằm Trung tính, khẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái hơi suồng sã hoặc nhấn mạnh sự gắn bó thể xác. Ví dụ: Họ đã ăn nằm với nhau nhiều năm trước khi cưới.
ân ái Trang trọng, văn chương, lãng mạn, chỉ sự yêu thương và quan hệ tình dục. Ví dụ: Đôi vợ chồng ân ái bên nhau dưới ánh trăng.
giao hoan Trang trọng, văn chương, chỉ hành vi quan hệ tình dục. Ví dụ: Đêm tân hôn, đôi uyên ương giao hoan trong hạnh phúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ vợ chồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường mang sắc thái tình cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không phù hợp với văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó trong mối quan hệ tình cảm.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tạo không khí thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "quan hệ" hay "gắn bó" ở mức độ thân mật và hình ảnh cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ chăn gối với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc tần suất.