Phòng the

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. buồng the.
Ví dụ: Phòng the là không gian riêng của vợ chồng.
Nghĩa: x. buồng the.
1
Học sinh tiểu học
  • Căn nhà có một phòng the nhỏ cho bố mẹ nghỉ ngơi.
  • Mẹ dặn con không được tự ý vào phòng the của bố mẹ.
  • Phòng the được giữ gọn gàng và thơm mùi chăn mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cửa phòng the khép hờ, báo hiệu đó là không gian riêng của bố mẹ.
  • Trong truyện cổ, hoàng tử bước qua rèm vào phòng the, nơi chuyện gia đình được giữ kín.
  • Ở nhà, phòng the là chỗ riêng tư, tụi mình phải tôn trọng và không làm ồn.
3
Người trưởng thành
  • Phòng the là không gian riêng của vợ chồng.
  • Đó là nơi cần sự tôn trọng, vì phía sau cánh cửa là đời sống riêng tư của hai người.
  • Anh sửa lại ánh đèn dịu để phòng the thêm ấm và kín đáo.
  • Giữa bộn bề ngày thường, trở về phòng the, họ gìn giữ sự thân mật và bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc kiến trúc cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, lãng mạn hoặc bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
  • Thích hợp trong văn viết, đặc biệt là văn chương hoặc các bài viết về lịch sử, văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến lịch sử, văn hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến chủ đề cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phòng ốc hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ phòng ngủ hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phòng the", "phòng the rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, hẹp), động từ (có, xây), và lượng từ (một, hai).
buồng the phòng ngủ buồng ngủ giường chăn gối màn tân hôn vợ chồng ái ân