Ăn nằm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Ăn và nằm.
Ví dụ:
Nhà trọ này đảm bảo chỗ ăn nằm tử tế.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Chung đụng về xác thịt.
Ví dụ:
Ở đây, “ăn nằm” nghĩa là có quan hệ xác thịt.
Nghĩa 1: (ít dùng). Ăn và nằm.
1
Học sinh tiểu học
- Ở trại hè, cả lớp ăn nằm đúng giờ như nội quy.
- Sau buổi dã ngoại, chúng tớ vào lều ăn nằm nghỉ cho lại sức.
- Bà dặn đi đường xa phải sắp xếp chỗ ăn nằm gọn gàng, sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chuyến thực tế, đoàn phải tự lo chỗ ăn nằm giữa vùng núi hoang vắng.
- Khi mưa lớn kéo dài, cả nhà thu xếp ăn nằm tạm ở phòng khách.
- Ở ký túc xá mùa thi, lịch ăn nằm được điều chỉnh để ai cũng có thời gian ôn tập.
3
Người trưởng thành
- Nhà trọ này đảm bảo chỗ ăn nằm tử tế.
- Đi làm công trình, chuyện ăn nằm bữa bãi khiến ai cũng thèm một bữa cơm nhà.
- Những ngày bệnh, anh mới thấm cảnh ăn nằm phụ thuộc vào người khác.
- Qua bao năm tha hương, tôi chỉ mong có nơi tử tế để yên ổn chuyện ăn nằm.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Chung đụng về xác thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Cụm từ này nói về chuyện người lớn, con chưa cần biết.
- Từ này dùng để chỉ chuyện riêng tư của người lớn.
- Đây là cách nói về việc riêng tư giữa hai người lớn, không phù hợp với trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong văn nói, “ăn nằm” ám chỉ quan hệ thân mật giữa người lớn.
- Cụm từ này mang nghĩa liên quan đến đời sống riêng tư, cần dùng đúng hoàn cảnh.
- Khi đọc văn, nếu gặp “ăn nằm”, hãy hiểu đó là quan hệ thể xác của người trưởng thành.
3
Người trưởng thành
- Ở đây, “ăn nằm” nghĩa là có quan hệ xác thịt.
- Người ta có thể ăn nằm vì yêu, vì lỡ dại, hoặc vì một toan tính chóng vánh.
- Trong chuyện tình cảm, chữ “ăn nằm” đôi khi nặng nghĩa hơn lời hứa miệng.
- Văn chương cũ nhiều khi dùng “ăn nằm” để nói thẳng chuyện xác thịt mà vẫn giữ chút dè dặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Ăn và nằm.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Chung đụng về xác thịt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn nằm | Khẩu ngữ, nói giảm, dùng để chỉ quan hệ tình dục hoặc chung sống như vợ chồng. Ví dụ: Ở đây, “ăn nằm” nghĩa là có quan hệ xác thịt. |
| ăn ở | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ việc chung sống như vợ chồng mà không có hôn thú. Ví dụ: Họ ăn ở với nhau đã mấy năm nhưng chưa cưới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm có yếu tố thể xác, mang tính thân mật hoặc không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái chân thực hoặc nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thể xác.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ khác trang trọng hơn trong văn viết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với các từ chỉ mối quan hệ tình cảm khác ở chỗ nhấn mạnh yếu tố thể xác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn nằm ở đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "họ ăn nằm với nhau."





