Giao hoan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(vch.; id.). Cùng vui với nhau.
Ví dụ: Khán phòng giao hoan khi tân khoa gọi tên, tiếng vỗ tay kéo dài.
Nghĩa: (vch.; id.). Cùng vui với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp giao hoan khi đội mình thắng trò chơi, ai cũng cười vang.
  • Nhóm bạn giao hoan quanh chiếc bánh sinh nhật, vỗ tay hát rộn ràng.
  • Trên sân trường, thầy trò giao hoan sau màn múa, không khí rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi hoàn thành tiết mục, chúng tôi giao hoan trong tiếng reo và những cái ôm bạn bè.
  • Đội bóng giao hoan dưới mưa phùn, cảm giác như niềm vui lan khắp sân.
  • Buổi liên hoan kết thúc bằng khoảnh khắc cả câu lạc bộ giao hoan, ai nấy đều rạng rỡ.
3
Người trưởng thành
  • Khán phòng giao hoan khi tân khoa gọi tên, tiếng vỗ tay kéo dài.
  • Giữa những ngày bận rộn, có lúc cả nhóm chỉ cần một bản nhạc để giao hoan, để nhớ mình còn bên nhau.
  • Người ta giao hoan trong ánh đèn phố, như muốn giữ lại mẩu ấm áp giữa đô thị lạnh.
  • Chiều chạng vạng, họ giao hoan bên bờ sông, tiếng cười chạm vào mặt nước lăn tăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (vch.; id.). Cùng vui với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giao hoan Trang trọng, cổ kính, chỉ sự vui mừng, đoàn tụ. Ví dụ: Khán phòng giao hoan khi tân khoa gọi tên, tiếng vỗ tay kéo dài.
hân hoan Mức độ mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn. Ví dụ: Cả đoàn quân hân hoan trở về sau chiến thắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc y học liên quan đến sinh lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong văn chương để miêu tả một cách tinh tế và trang nhã về sự kết hợp tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học và sinh học để chỉ hành động giao phối.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và khoa học.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
  • Phong cách diễn đạt thường nhẹ nhàng, không thô tục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khi cần diễn đạt một cách trang nhã.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Khác biệt với từ "giao phối" ở chỗ "giao hoan" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ giao hoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "họ giao hoan", "chúng ta giao hoan".