Chung chạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chung với nhau trong sinh hoạt đến mức không còn phân biệt cái gì là riêng nữa.
Ví dụ:
Ở nhà tập thể, họ chung chạ mọi thứ từ bếp núc đến chỗ phơi đồ.
2.
động từ
Sống chung với nhau như vợ chồng.
Ví dụ:
Họ chung chạ như vợ chồng, chưa đăng ký kết hôn.
Nghĩa 1: Chung với nhau trong sinh hoạt đến mức không còn phân biệt cái gì là riêng nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lũ trẻ chung chạ đồ chơi, ai thích món nào thì lấy chơi luôn.
- Trong ký túc xá hè, bọn tớ chung chạ quạt và chăn, không ai giữ riêng.
- Mẹ con em hay chung chạ bút màu, thiếu màu nào là xin nhau ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn ở trại hè chung chạ quần áo và sữa tắm, đồ đạc lẫn vào nhau đến khó phân biệt.
- Mấy anh em ở phòng trọ chung chạ nồi niêu xoong chảo, nên rửa xong phải đặt lại đúng kệ để khỏi thất lạc.
- Cả câu lạc bộ mang sách đến đổi, rồi chung chạ đọc, cảm giác thư viện nhỏ tự mọc lên giữa lớp.
3
Người trưởng thành
- Ở nhà tập thể, họ chung chạ mọi thứ từ bếp núc đến chỗ phơi đồ.
- Sống kiểu chung chạ tiện thật nhưng dễ nảy sinh chuyện không vừa ý vì ranh giới mờ quá.
- Cái tủ lạnh chung chạ khiến hộp thức ăn của ai cũng bị mở thử, rồi ngại nói.
- Khi mọi thứ đều chung chạ, sự riêng tư teo lại, còn tình cảm thì tùy vào cách người ta ứng xử.
Nghĩa 2: Sống chung với nhau như vợ chồng.
1
Học sinh tiểu học
- Hai người ấy không cưới nhưng sống chung chạ như vợ chồng.
- Chú và cô ấy ở chung chạ, cùng nấu ăn và chăm nhà.
- Họ chung chạ, coi nhau như gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta đồn họ chung chạ đã lâu, dù giấy tờ thì chưa có gì ràng buộc.
- Hai người chọn chung chạ, chia sẻ tiền nhà và việc bếp núc như vợ chồng.
- Cặp đôi từng cãi nhau ầm ĩ rồi vẫn quay về chung chạ, như không thể tách nhau ra.
3
Người trưởng thành
- Họ chung chạ như vợ chồng, chưa đăng ký kết hôn.
- Chung chạ có thể thuận tiện, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm và ràng buộc.
- Có những mối quan hệ kéo dài trong cảnh chung chạ, đủ ấm áp để ở lại nhưng thiếu danh phận để yên tâm.
- Người ngoài nhìn vào thấy đơn giản, còn người trong cuộc hiểu mỗi ngày chung chạ là một cuộc thương lượng nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chung với nhau trong sinh hoạt đến mức không còn phân biệt cái gì là riêng nữa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung chạ | khẩu ngữ; sắc thái chê bai, hơi mạnh, mang ý thiếu tôn ti/riêng tư Ví dụ: Ở nhà tập thể, họ chung chạ mọi thứ từ bếp núc đến chỗ phơi đồ. |
| chung đụng | khẩu ngữ, trung tính→hơi chê, mức độ tương đương Ví dụ: Đồ đạc để chung đụng nên mất trật tự. |
| riêng rẽ | trung tính, trang trọng vừa; đối lập trực tiếp về tính riêng tư Ví dụ: Mỗi người sinh hoạt riêng rẽ, không dùng đồ của nhau. |
| tách bạch | trang trọng, sắc thái mạnh hơn; nhấn mạnh ranh giới rõ ràng Ví dụ: Tài sản được tách bạch, không còn dùng chung. |
Nghĩa 2: Sống chung với nhau như vợ chồng.
Từ đồng nghĩa:
ăn ở chung sống
Từ trái nghĩa:
ly thân độc thân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung chạ | khẩu ngữ, chê bai/rẻ rúng, sắc thái mạnh, ám chỉ quan hệ không chính thức Ví dụ: Họ chung chạ như vợ chồng, chưa đăng ký kết hôn. |
| ăn ở | khẩu ngữ, trung tính→hơi chê tùy ngữ cảnh; dùng phổ biến để chỉ sống như vợ chồng Ví dụ: Họ ăn ở với nhau đã mấy năm. |
| chung sống | trung tính, trang trọng nhẹ; bao trùm việc sống như vợ chồng Ví dụ: Hai người chung sống với nhau như vợ chồng. |
| ly thân | trang trọng, pháp lý/đời sống; đối lập về việc sống chung Ví dụ: Sau mâu thuẫn, họ ly thân, không còn sống cùng nhà. |
| độc thân | trung tính; trạng thái không có bạn đời, đối lập với sống như vợ chồng Ví dụ: Cô ấy độc thân, không chung sống với ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ sống chung không chính thức, có thể mang ý tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả xã hội hoặc nghiên cứu xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về mối quan hệ phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không chính thức.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể gợi cảm giác thiếu trật tự hoặc không rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không phân biệt rõ ràng trong sinh hoạt chung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả mối quan hệ cá nhân phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ mối quan hệ không chính thức hoặc không được xã hội chấp nhận.
- Khác biệt với từ "sống chung" ở mức độ không phân biệt rõ ràng giữa cái chung và cái riêng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ chung chạ", "sống chung chạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "họ", "chúng tôi".





