Chăn dắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chăn gia súc (nói khái quát).
Ví dụ:
Ông Sáu sống bằng nghề chăn dắt đàn bò của làng.
2.
động từ
Trông nom, dìu dắt.
Nghĩa 1: Chăn gia súc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, bác ra đồng chăn dắt đàn trâu.
- Anh trai dắt đàn bò ra bãi cỏ cho ăn.
- Cô bé giúp ông ngoại chăn dắt mấy con dê sau vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt trời vừa lên, chú Tư đã chăn dắt đàn bò men theo bờ kênh xanh mát.
- Tiếng lục lạc leng keng vang lên khi người nông dân chăn dắt trâu qua cánh đồng lúa trổ đòng.
- Ngày nắng gắt, bác chọn bóng cây lớn để chăn dắt đàn dê nghỉ ngơi, tránh nóng.
3
Người trưởng thành
- Ông Sáu sống bằng nghề chăn dắt đàn bò của làng.
- Đường làng quanh co nhưng ông thuộc từng lối, chăn dắt gia súc thong thả như một nếp sống đã ngấm vào người.
- Cuối vụ, cỏ khan hiếm, việc chăn dắt trở nên vất vả, phải đưa đàn đi xa mới đủ ăn.
- Tiếng mõ trâu đều đặn theo bước chân, nhịp chăn dắt lặng lẽ kết nối người với ruộng đồng.
Nghĩa 2: Trông nom, dìu dắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chăn gia súc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thả rông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chăn dắt | Trung tính, miêu tả hành động chăm sóc, điều khiển gia súc. Ví dụ: Ông Sáu sống bằng nghề chăn dắt đàn bò của làng. |
| chăn | Trung tính, miêu tả hành động trông nom, cho ăn, điều khiển gia súc. Ví dụ: Anh ấy dành cả ngày để chăn bò trên đồng cỏ. |
| thả rông | Trung tính, miêu tả hành động để gia súc tự do đi lại, không kiểm soát. Ví dụ: Vì không có người chăn dắt, đàn dê bị thả rông khắp nơi. |
Nghĩa 2: Trông nom, dìu dắt.
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chăn dắt | Trung tính đến tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý, hoặc chăm sóc người/nhóm người. Ví dụ: |
| trông nom | Trung tính, thể hiện sự chăm sóc, quản lý, giữ gìn. Ví dụ: Cô giáo luôn trông nom các em học sinh nhỏ. |
| dìu dắt | Tích cực, thể hiện sự hướng dẫn, hỗ trợ để phát triển. Ví dụ: Người thầy đã dìu dắt nhiều thế hệ học trò thành công. |
| dẫn dắt | Tích cực, thể hiện vai trò lãnh đạo, định hướng. Ví dụ: Anh ấy có khả năng dẫn dắt đội nhóm vượt qua khó khăn. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm, không chăm sóc. Ví dụ: Cha mẹ không nên bỏ mặc con cái tự xoay sở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc chăm sóc, quản lý gia súc hoặc người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự chăm sóc, bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách gần gũi, thân thiện, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm sóc, quản lý một cách chu đáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, nông nghiệp hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quản lý khác như "quản lý", "giám sát".
- Khác biệt với "dẫn dắt" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự chăm sóc và bảo vệ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chăn dắt đàn bò", "chăn dắt trẻ em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được chăn dắt, ví dụ: "đàn bò", "trẻ em".





