Chắc nịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rắn chắc đến mức như được dồn nén chặt.
Ví dụ: Va vào bờ vai chắc nịch ấy, tôi khựng lại.
2.
tính từ
Rắn rỏi và dứt khoát, thể hiện sự vững vàng, mạnh mẽ.
Ví dụ: Anh chốt câu chắc nịch: Tôi chịu trách nhiệm.
Nghĩa 1: Rắn chắc đến mức như được dồn nén chặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh tét gói chắc nịch, lá ôm sát nhân đậu.
  • Quả dừa non cầm lên thấy chắc nịch, khó bóp lõm.
  • Cục đất sét được nén chắc nịch trong khuôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cánh cửa gỗ đóng chắc nịch, gió quật cũng không rung.
  • Nắm tay ông thợ rèn chắc nịch như kìm thép.
  • Thân cây lim đứng chắc nịch giữa sân, rễ ôm chặt mặt đất.
3
Người trưởng thành
  • Va vào bờ vai chắc nịch ấy, tôi khựng lại.
  • Ngôi nhà nhỏ nhưng xây chắc nịch, từng viên gạch khít như lời thề.
  • Khối cơ bắp chắc nịch nói lên những buổi sớm dầm mồ hôi.
  • Chiếc vali đóng chặt, dây đai siết, trông chắc nịch như sẵn sàng vượt cả chặng đường dài.
Nghĩa 2: Rắn rỏi và dứt khoát, thể hiện sự vững vàng, mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nói chắc nịch: Mai lớp mình sẽ trồng cây.
  • Bạn đội trưởng hô chắc nịch: Xếp hàng thẳng!
  • Mẹ gật đầu chắc nịch, bảo con yên tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy khẳng định chắc nịch, đề này làm được nếu bình tĩnh.
  • Câu trả lời của bạn ấy chắc nịch, không vòng vo.
  • Đội trưởng ra lệnh chắc nịch, cả nhóm lập tức xuất phát.
3
Người trưởng thành
  • Anh chốt câu chắc nịch: Tôi chịu trách nhiệm.
  • Trong cuộc họp, chị phát biểu chắc nịch, lược bỏ mọi điều mơ hồ.
  • Tin nhắn ngắn gọn mà chắc nịch, như một dấu đóng cuối cùng lên sự do dự.
  • Giữa luồng ý kiến trái chiều, giọng ông vẫn chắc nịch, dựng một chiếc cọc cho cuộc bàn luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rắn chắc đến mức như được dồn nén chặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chắc nịch Diễn tả sự rắn chắc, đặc ruột, không có kẽ hở, thường dùng cho vật thể. Ví dụ: Va vào bờ vai chắc nịch ấy, tôi khựng lại.
rắn chắc Mức độ trung tính, diễn tả sự vững vàng, khó bị phá vỡ, thường dùng cho vật thể. Ví dụ: Cái cột này rắn chắc.
lỏng lẻo Mức độ trung tính, diễn tả sự không vững chắc, dễ lung lay, thường dùng cho vật thể. Ví dụ: Cái ghế này lỏng lẻo.
rỗng Mức độ trung tính, diễn tả bên trong không có gì, trống không, thường dùng cho vật thể. Ví dụ: Hộp này rỗng.
Nghĩa 2: Rắn rỏi và dứt khoát, thể hiện sự vững vàng, mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chắc nịch Diễn tả sự kiên định, quyết đoán, không lay chuyển, thường dùng cho tính cách, lời nói, hành động của con người. Ví dụ: Anh chốt câu chắc nịch: Tôi chịu trách nhiệm.
dứt khoát Mức độ trung tính, diễn tả sự rõ ràng, không ngập ngừng, thường dùng cho lời nói, hành động. Ví dụ: Anh ấy trả lời dứt khoát.
kiên định Mức độ trang trọng, diễn tả sự vững vàng, không thay đổi lập trường, thường dùng cho thái độ, quan điểm. Ví dụ: Cô ấy có lập trường kiên định.
do dự Mức độ trung tính, diễn tả sự không chắc chắn, ngần ngại khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Ví dụ: Anh ấy do dự trước lời đề nghị.
mềm yếu Mức độ tiêu cực, diễn tả sự thiếu ý chí, dễ bị tác động, không có lập trường vững vàng. Ví dụ: Tính cách mềm yếu của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài rắn chắc, khỏe mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh đặc điểm vật lý của một đối tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, vững vàng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rắn chắc, mạnh mẽ của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả hình thể hoặc tính cách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chắc chắn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả những thứ không có tính vật lý rõ ràng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chắc nịch", "không chắc nịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ vật thể để mô tả tính chất.
chắc rắn cứng đặc chặt khít bền vững kiên cố