Câu thúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gò bó, trói buộc, làm mất tự do.
Ví dụ: Tôi không muốn sống trong một mối quan hệ câu thúc.
Nghĩa: Gò bó, trói buộc, làm mất tự do.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không thích bị câu thúc, muốn tự chọn trò chơi.
  • Chiếc áo quá chật làm tớ thấy như bị câu thúc cả người.
  • Mẹ nói nhẹ nhàng để con không thấy bị câu thúc khi học bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quy định quá khắt khe dễ khiến học sinh thấy bị câu thúc, không dám bày tỏ ý kiến.
  • Bạn chuyển sang câu lạc bộ khác vì không muốn bị câu thúc bởi lịch tập dày đặc.
  • Trang phục phải đúng nội quy, nhưng nếu quá cứng nhắc sẽ câu thúc cá tính của tụi mình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không muốn sống trong một mối quan hệ câu thúc.
  • Những khuôn mẫu gia đình vô hình có thể câu thúc ta mạnh hơn cả sợi dây hữu hình.
  • Công việc nhiều phép tắc đến mức câu thúc mọi sáng kiến, khiến tôi nghẹt thở.
  • Khi sợ hãi ngự trị, lý trí bị câu thúc, còn trái tim thì khép kín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gò bó, trói buộc, làm mất tự do.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
câu thúc Diễn tả hành động hạn chế, ràng buộc quyền tự do hoặc sự phát triển của ai đó/cái gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tôi không muốn sống trong một mối quan hệ câu thúc.
gò bó Trung tính, diễn tả sự hạn chế về không gian, hành động hoặc tinh thần. Ví dụ: Công việc gò bó khiến anh ấy cảm thấy ngột ngạt.
trói buộc Trung tính, diễn tả sự ràng buộc chặt chẽ, có thể là vật lý hoặc tinh thần. Ví dụ: Những quy tắc cũ trói buộc sự sáng tạo của họ.
ràng buộc Trung tính, diễn tả sự liên kết, cam kết hoặc hạn chế. Ví dụ: Hợp đồng ràng buộc hai bên với nhiều điều khoản.
hạn chế Trung tính, diễn tả việc đặt ra giới hạn, không cho vượt quá. Ví dụ: Chính sách mới hạn chế quyền tự do đi lại.
giải phóng Trang trọng, diễn tả hành động làm cho thoát khỏi sự ràng buộc, áp bức. Ví dụ: Giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ.
thả lỏng Trung tính, diễn tả việc nới lỏng sự kiểm soát, cho phép tự do hơn. Ví dụ: Thả lỏng dây cương để ngựa chạy nhanh hơn.
buông lỏng Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, diễn tả việc không kiểm soát chặt chẽ. Ví dụ: Buông lỏng quản lý dẫn đến nhiều sai phạm.
phóng thích Trang trọng, diễn tả việc trả tự do cho người bị giam giữ hoặc thoát khỏi sự ràng buộc. Ví dụ: Phóng thích tù nhân chính trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự hạn chế hoặc ràng buộc trong các quy định, luật lệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bị gò bó, mất tự do trong tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, bị hạn chế hoặc mất tự do.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gò bó, trói buộc trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "ràng buộc" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ràng buộc" nhưng "câu thúc" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị câu thúc", "được câu thúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "câu thúc tự do", "câu thúc mạnh mẽ".