Cầu hoà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xin ngừng chiến tranh.
Ví dụ:
Nhà vua gửi chiếu cầu hoà để dừng đổ máu.
2.
động từ
Mong hoà, không dám mong thắng.
Ví dụ:
Gặp khách sộp, anh thương lượng kiểu cầu hoà, miễn đôi bên không thiệt.
Nghĩa 1: Xin ngừng chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bên quyết định cầu hoà để không còn bắn nhau nữa.
- Người sứ giả mang thư cầu hoà đến doanh trại.
- Họ treo cờ trắng để cầu hoà, mong yên bình trở lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều tháng giao tranh, triều đình cử phái đoàn sang cầu hoà.
- Tiếng kèn tắt, trống ngừng, quân sĩ rút lui để nghe điều kiện cầu hoà.
- Trong truyện lịch sử, lá thư cầu hoà mở ra cơ hội chấm dứt máu lửa.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua gửi chiếu cầu hoà để dừng đổ máu.
- Khi tổn thất chồng chất, họ buộc phải cầu hoà dù lòng còn ngổn ngang.
- Bàn đàm phán mở ra, mỗi câu chữ trong văn kiện cầu hoà đều cân nhắc như đặt đá qua sông.
- Cầu hoà lúc ấy không phải nhục, mà là sự lựa chọn tỉnh táo để cứu dân.
Nghĩa 2: Mong hoà, không dám mong thắng.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng yếu chỉ cầu hoà để giữ điểm.
- Bạn nhỏ vào phòng thi chỉ cầu hoà, miễn đừng bị điểm kém.
- Em chơi cờ với anh, em chỉ cầu hoà cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước đối thủ mạnh, cả đội vào sân với tâm thế cầu hoà hơn là liều thắng.
- Bài kiểm tra khó quá, mình cầu hoà: làm chắc phần biết, bỏ những câu đánh đố.
- Trong ván cờ căng thẳng, cậu chọn phòng thủ, âm thầm cầu hoà đến cuối.
3
Người trưởng thành
- Gặp khách sộp, anh thương lượng kiểu cầu hoà, miễn đôi bên không thiệt.
- Trong cuộc chạy đua thị phần, công ty chọn chiến lược cầu hoà: giữ thị phần, tránh mạo hiểm.
- Cô bước vào kỳ thi với mục tiêu cầu hoà, giữ nhịp an toàn thay vì dốc toàn lực mạo hiểm.
- Đời có lúc phải cầu hoà với hoàn cảnh: đứng vững đã là may, thắng thua tính sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xin ngừng chiến tranh.
Nghĩa 2: Mong hoà, không dám mong thắng.
Từ đồng nghĩa:
thủ hoà
Từ trái nghĩa:
cầu thắng quyết thắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầu hoà | Khiêm tốn, thận trọng, chấp nhận kết quả hòa, không đặt nặng mục tiêu chiến thắng tuyệt đối. Ví dụ: Gặp khách sộp, anh thương lượng kiểu cầu hoà, miễn đôi bên không thiệt. |
| thủ hoà | Trung tính, mang tính chiến thuật, thận trọng, giữ vững thế trận để đạt kết quả hòa. Ví dụ: Đội bóng quyết định thủ hòa để bảo toàn vị trí. |
| cầu thắng | Trung tính, thể hiện ý chí mong muốn giành chiến thắng. Ví dụ: Anh ấy luôn cầu thắng trong mọi cuộc thi. |
| quyết thắng | Mạnh mẽ, kiên quyết, tích cực, thể hiện quyết tâm giành chiến thắng bằng mọi giá. Ví dụ: Toàn đội quyết thắng trận đấu cuối cùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, lịch sử hoặc các cuộc xung đột.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật trong bối cảnh xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhún nhường, mong muốn hòa bình.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả mong muốn ngừng xung đột hoặc tìm kiếm hòa bình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xung đột hoặc chiến tranh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đàm phán" hoặc "thương lượng".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầu hoà với đối phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối phương, kẻ thù), phó từ (đang, sẽ), và trạng ngữ (trong tình huống này).






Danh sách bình luận