Càu cậu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ bực dọc, giận dữ.
Ví dụ: Cô ấy trả lời với vẻ càu cậu.
Nghĩa: Có vẻ bực dọc, giận dữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nhắc bài, bạn ấy mặt càu cậu.
  • Em bé bị mất kẹo nên trông càu cậu.
  • Mẹ bảo dọn đồ chơi, nó càu cậu kéo chân đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai bị gọi dậy sớm, bước ra với vẻ mặt càu cậu.
  • Đội thua trận, không khí phòng thay đồ càu cậu thấy rõ.
  • Bạn tôi đói quá nên nói năng càu cậu, ai chạm cũng khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy trả lời với vẻ càu cậu.
  • Khi bị kẹt xe, nhiều người càu cậu dù biết chẳng ích gì.
  • Anh về trễ, bữa cơm nguội lạnh và ánh mắt mẹ càu cậu.
  • Có lúc ta càu cậu cả với chính mình, vì những dự định mãi dang dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ bực dọc, giận dữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
càu cậu Thể hiện sự bực dọc, giận dữ một cách rõ ràng, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, đôi khi có vẻ trẻ con hoặc khó chịu. Ví dụ: Cô ấy trả lời với vẻ càu cậu.
bực dọc Trung tính, diễn tả trạng thái khó chịu, không hài lòng. Ví dụ: Anh ta trông rất bực dọc vì công việc không suôn sẻ.
cau có Trung tính, diễn tả nét mặt nhăn nhó, khó chịu do bực tức hoặc không hài lòng. Ví dụ: Bà cụ cau có nhìn đứa cháu nghịch ngợm.
vui vẻ Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, phấn khởi, không có phiền muộn. Ví dụ: Cô bé luôn vui vẻ khi được đi chơi.
dễ chịu Trung tính, diễn tả cảm giác thoải mái, không gây khó chịu cho người khác. Ví dụ: Anh ấy là một người rất dễ chịu, luôn biết cách làm hài lòng mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tâm trạng của ai đó khi họ không hài lòng hoặc khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là bực bội hoặc giận dữ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tâm trạng không hài lòng của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ nguyên nhân bực dọc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm xúc tiêu cực khác như "cáu kỉnh" hay "bực bội".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất càu cậu", "hơi càu cậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người để miêu tả trạng thái của họ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...