Cao su

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to cùng họ với thầu dầu, thân có nhiều nhựa mủ.
Ví dụ: Vườn cao su đang mùa cạo mủ.
2.
danh từ
Hợp chất dễ đàn hồi và dai, chế từ mủ cây caosu hoặc bằng phương pháp tổng hợp.
Ví dụ: Găng tay cao su bảo vệ da khi rửa chén.
3.
tính từ
Có thể co dãn, không cố định.
Ví dụ: Lịch họp để cao su nên mọi người tự sắp xếp cho linh hoạt.
Nghĩa 1: Cây to cùng họ với thầu dầu, thân có nhiều nhựa mủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây cao su ngoài rìa rẫy đứng thẳng, lá xanh mướt.
  • Chú nông dân cạo vỏ cây cao su để lấy mủ trắng sữa.
  • Sân trường có bóng mát từ hàng cây cao su ven đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, người công nhân đeo chén nhỏ đi hứng mủ từ thân cây cao su.
  • Sau cơn mưa, vườn cao su tỏa mùi đất ẩm và tiếng lá chạm nhau rì rào.
  • Con đường đỏ bazan chạy xuyên qua các lô cao su thẳng tắp.
3
Người trưởng thành
  • Vườn cao su đang mùa cạo mủ.
  • Nhìn vết cạo mảnh khảnh trên thân cây cao su, tôi chợt hiểu sức lao động kiên nhẫn của người làm vườn.
  • Rừng cao su im tiếng, chỉ còn giọt mủ nhỏ đều như nhịp thời gian.
  • Những lô cao su cũ kỹ kể lại lịch sử một vùng đất, từ ngày khai hoang đến buổi chạng vạng hôm nay.
Nghĩa 2: Hợp chất dễ đàn hồi và dai, chế từ mủ cây caosu hoặc bằng phương pháp tổng hợp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan buộc tóc bằng sợi thun cao su.
  • Bánh xe làm bằng cao su nên chạy êm.
  • Cục tẩy cao su giúp em xóa nét bút chì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dép cao su dính mưa vẫn bền, đi không trơn trượt.
  • Miếng đệm cao su dưới chân bàn giúp giảm tiếng động.
  • Quả bóng cao su nảy lên khi chạm sàn gỗ.
3
Người trưởng thành
  • Găng tay cao su bảo vệ da khi rửa chén.
  • Lốp cao su mòn dần kể những chuyến đi dài không dấu chân.
  • Miếng gioăng cao su nhỏ thôi mà giữ kín cả đường nước, tránh rò rỉ phiền toái.
  • Người thợ thử độ đàn hồi của tấm cao su, nghe tiếng bật nhẹ như một lời đáp lại.
Nghĩa 3: Có thể co dãn, không cố định.
1
Học sinh tiểu học
  • Lịch tập có giờ cao su, có thể đổi chút xíu.
  • Sợi dây cao su kéo ra rồi thả vào, vẫn trở lại như cũ.
  • Thầy cho thời hạn cao su để nhóm hoàn thành bức vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch hôm nay khá cao su, tùy tình hình mà lùi lại.
  • Bạn ấy hay giờ giấc cao su, hẹn rồi cứ đến trễ.
  • Bài nộp có hạn cao su nên ai cũng chần chừ thêm chút nữa.
3
Người trưởng thành
  • Lịch họp để cao su nên mọi người tự sắp xếp cho linh hoạt.
  • Anh nói đừng ‘giờ cao su’ nữa, vì mỗi phút trễ đều bào mòn sự tin cậy.
  • Thỏa thuận cao su quá dễ bị kéo giãn theo ý kẻ mạnh, còn nguyên tắc thì mỏng đi.
  • Có những lời hứa cao su: càng kéo dài càng mất đàn hồi, cuối cùng đứt phựt như sợi thun cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to cùng họ với thầu dầu, thân có nhiều nhựa mủ.
Nghĩa 2: Hợp chất dễ đàn hồi và dai, chế từ mủ cây caosu hoặc bằng phương pháp tổng hợp.
Nghĩa 3: Có thể co dãn, không cố định.
Từ đồng nghĩa:
đàn hồi co giãn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cao su Miêu tả tính chất vật lý, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Lịch họp để cao su nên mọi người tự sắp xếp cho linh hoạt.
đàn hồi Trung tính, miêu tả khả năng vật lý của vật liệu. Ví dụ: Vật liệu này có tính đàn hồi tốt.
co giãn Trung tính, miêu tả khả năng thay đổi kích thước linh hoạt. Ví dụ: Quần áo làm từ vải co giãn rất thoải mái.
cứng Trung tính, miêu tả độ rắn chắc, khó biến dạng. Ví dụ: Gỗ lim rất cứng và bền.
rắn Trung tính, miêu tả trạng thái vật chất có hình dạng ổn định, khó uốn cong. Ví dụ: Sắt là một kim loại rắn.
cố định Trung tính, miêu tả trạng thái không thay đổi vị trí hay hình dạng. Ví dụ: Ghế được cố định vào sàn nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sản phẩm làm từ cao su như giày, dép, hoặc đồ chơi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghiệp, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về vật liệu hoặc cảnh quan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hóa học và công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và chuyên ngành.
  • Ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về vật liệu hoặc sản phẩm liên quan đến cao su.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "nhựa" trong một số trường hợp không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhựa" khi nói về vật liệu.
  • Khác biệt với "nhựa" ở chỗ cao su có tính đàn hồi cao hơn.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cao su" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cao su" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cao su" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "cao su" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cây", "mủ". Tính từ "cao su" thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu hoặc sản phẩm như "dây", "bóng".