Cảm thức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhận thức bằng cảm quan; nhận thức cảm giác.
Ví dụ:
Tôi có cảm thức ngay về mùi cà phê mới rang khi bước vào quán.
Nghĩa: Nhận thức bằng cảm quan; nhận thức cảm giác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có cảm thức rất nhạy, ngửi là biết mùi hoa sữa.
- Tớ chạm vào nước và có cảm thức là nó lạnh.
- Nghe tiếng ve râm ran, tớ có cảm thức mùa hè đã đến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước biển, mình có cảm thức rõ ràng về gió mặn và sóng lạnh trên da.
- Bạn ấy có cảm thức về nhịp điệu nên bắt nhịp trống rất tự nhiên.
- Nhìn bầu trời xám, mình có cảm thức mưa sắp đổ dù chưa thấy hạt nào.
3
Người trưởng thành
- Tôi có cảm thức ngay về mùi cà phê mới rang khi bước vào quán.
- Trong bóng tối, cảm thức về không gian dẫn lối chân tôi tránh những góc bàn lởm chởm.
- Người đầu bếp sống bằng cảm thức vị giác tinh tế, chỉ nếm đã biết nồi nước dùng còn thiếu gì.
- Những buổi sớm yên ắng khơi dậy cảm thức về thời gian trôi, nghe được cả tiếng ngày mở ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhận thức bằng cảm quan; nhận thức cảm giác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảm thức | Trung tính, mang tính học thuật hoặc triết lý, chỉ sự nhận biết thông qua giác quan hoặc sự thấu hiểu sâu sắc từ trải nghiệm. Ví dụ: Tôi có cảm thức ngay về mùi cà phê mới rang khi bước vào quán. |
| cảm nhận | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tiếp nhận thông tin qua giác quan hoặc nội tâm, thường dùng để diễn tả sự thấu hiểu, cảm thụ. Ví dụ: Anh ấy có cảm nhận sâu sắc về vẻ đẹp của thiên nhiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc phân tích văn hóa, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả sự nhạy cảm, cảm nhận tinh tế của tác giả hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tâm lý học, triết học hoặc nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, nhạy cảm trong cảm nhận.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự nhạy cảm, tinh tế trong cảm nhận.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cảm giác" hoặc "nhận thức"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp với nội dung cần diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảm thức nghệ thuật", "cảm thức văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức.






Danh sách bình luận