Cẩm nhung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng dệt bằng tơ, trên mặt có điểm hoa nhỏ.
Ví dụ:
Chị ấy khoác chiếc khăn cẩm nhung điểm hoa nhỏ rất thanh nhã.
Nghĩa: Hàng dệt bằng tơ, trên mặt có điểm hoa nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo quàng khăn cẩm nhung có những bông hoa li ti.
- Mẹ may cho em chiếc túi bằng vải cẩm nhung, sờ vào mát tay.
- Trên bàn trưng bày, tấm cẩm nhung lấp lánh những chấm hoa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh đèn rọi lên tấm cẩm nhung, những chấm hoa hiện rõ như sao đêm.
- Bạn Lan chọn áo cẩm nhung vì lớp hoa nhỏ khiến màu tơ thêm dịu.
- Chiếc rèm cẩm nhung khẽ lay, hoa li ti chạy theo từng làn gió.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy khoác chiếc khăn cẩm nhung điểm hoa nhỏ rất thanh nhã.
- Trong gian tủ gỗ, cuộn cẩm nhung nằm im, những nốt hoa như thì thầm về bàn tay người thợ.
- Thợ may khéo chọn cẩm nhung để tà áo vừa mềm vừa giữ được những bông hoa li ti không phai.
- Giữa chợ sớm, mảng cẩm nhung óng lên, lớp hoa nhỏ khiến sắc tơ bừng sáng mà vẫn giữ nét kín đáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả sản phẩm thời trang hoặc nghệ thuật dệt may.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tinh tế, sang trọng trong miêu tả trang phục hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dệt may và thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sang trọng, tinh tế và nghệ thuật.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các sản phẩm dệt may cao cấp hoặc có tính nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường được sử dụng trong các bài viết về thời trang hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại vải khác nếu không có kiến thức về dệt may.
- Khác biệt với "lụa" ở chỗ có hoa văn nhỏ, tạo cảm giác cầu kỳ hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấm cẩm nhung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái, tấm) và tính từ mô tả (đẹp, mịn).






Danh sách bình luận