Cà kê

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dài dòng, hết chuyện này sang chuyện khác.
Ví dụ: Anh nói thẳng giúp em, đừng cà kê nữa.
Nghĩa: Dài dòng, hết chuyện này sang chuyện khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nhắc bạn đừng cà kê khi kể chuyện trước lớp.
  • Con kể ngắn gọn thôi, đừng cà kê làm mẹ nghe mệt.
  • Bạn Lan cứ cà kê nên cả nhóm chờ mãi mới đến lượt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trình bày báo cáo mà cà kê, làm cả lớp mất kiên nhẫn.
  • Cô dặn viết đoạn văn rõ ý, đừng cà kê quanh co rồi lạc đề.
  • Trong buổi họp nhóm, Minh cứ cà kê chuyện bên lề, khiến tiến độ chậm hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói thẳng giúp em, đừng cà kê nữa.
  • Cuộc họp kéo dài chỉ vì vài người cà kê, quẩn quanh mãi mà không chốt.
  • Ở quán cà phê, họ cà kê chuyện cũ đến mòn cả buổi chiều, mà vấn đề chính vẫn treo lơ lửng.
  • Lúc cần quyết định, sự cà kê là thứ xa xỉ khiến cơ hội trôi tuột qua tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dài dòng, hết chuyện này sang chuyện khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cà kê Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật hoặc hơi tiêu cực (chỉ sự chậm chạp, tốn thời gian). Ví dụ: Anh nói thẳng giúp em, đừng cà kê nữa.
luyên thuyên Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chỉ việc nói nhiều, nói dai, không có trọng tâm. Ví dụ: Anh ta cứ luyên thuyên mãi về chuyện cũ.
nói dai Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chỉ việc nói lâu, nói nhiều, thường gây cảm giác khó chịu. Ví dụ: Anh ấy nói dai quá, tôi nghe mãi cũng chán.
lan man Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc nói hoặc viết không tập trung vào chủ đề chính, đi từ chuyện này sang chuyện khác. Ví dụ: Bài văn của em viết hơi lan man.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc nói chuyện dài dòng, không đi vào trọng tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hiệu quả trong giao tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc nhắc nhở ai đó về việc nói chuyện không đi vào trọng tâm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự dài dòng khác như "dông dài" nhưng "cà kê" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động kéo dài cuộc trò chuyện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cà kê mãi không dứt."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (như "mãi", "luôn"), hoặc danh từ chỉ người (như "bạn bè", "đồng nghiệp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...