Cả... cả...

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Không có sự loại trừ nào hết, gồm đủ các (thường là hai) yếu tố, thành phần trong trường hợp chỉ có bấy nhiêu yếu tố, thành phần.
Ví dụ: Cả khách hàng cả nhân viên đều phải tuân thủ quy định an toàn.
Nghĩa: Không có sự loại trừ nào hết, gồm đủ các (thường là hai) yếu tố, thành phần trong trường hợp chỉ có bấy nhiêu yếu tố, thành phần.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả mẹ cả bố đều đến đón em sau buổi biểu diễn.
  • Cả cô giáo cả học sinh đều cười khi bài hát kết thúc.
  • Cả trời mưa cả gió mạnh nhưng em vẫn giữ chặt ô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả bạn thân cả thầy cô đều khuyến khích mình thử sức ở cuộc thi.
  • Cả bài làm cả phần thuyết trình đều cần chuẩn bị kỹ, không cái nào được lơ là.
  • Cả niềm vui cả nỗi lo cùng kéo đến trước ngày nhập học.
3
Người trưởng thành
  • Cả khách hàng cả nhân viên đều phải tuân thủ quy định an toàn.
  • Cả lý trí cả cảm xúc đều chạm ngưỡng khi đứng trước một quyết định đổi đời.
  • Cả dự án cả con người trong dự án đều cần nhịp thở ổn định để đi đường dài.
  • Cả thành công cả thất bại rồi cũng hóa thành kinh nghiệm, nếu ta chịu nhìn thẳng vào chúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có sự loại trừ nào hết, gồm đủ các (thường là hai) yếu tố, thành phần trong trường hợp chỉ có bấy nhiêu yếu tố, thành phần.
Từ đồng nghĩa:
cả... lẫn...
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cả... cả... Diễn tả sự bao gồm trọn vẹn, không loại trừ bất kỳ yếu tố nào trong số các yếu tố được đề cập (thường là hai). Mang sắc thái trung tính, nhấn mạnh tính toàn diện. Ví dụ: Cả khách hàng cả nhân viên đều phải tuân thủ quy định an toàn.
cả... lẫn... Trung tính, nhấn mạnh sự bao gồm đầy đủ các yếu tố được liệt kê. Ví dụ: Cả anh ấy lẫn tôi đều thích món này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự bao gồm đầy đủ các yếu tố trong một nhóm nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cấu trúc trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh trong câu văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh và bao quát.
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phù hợp với phong cách khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao gồm đầy đủ các yếu tố trong một nhóm nhỏ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, có thể thay bằng "cả hai" hoặc "cả ba".
  • Thường chỉ áp dụng cho các trường hợp có số lượng yếu tố hạn chế, như hai hoặc ba yếu tố.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cấu trúc liệt kê khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "không chỉ... mà còn..." ở chỗ không có yếu tố loại trừ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sự phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cặp từ này thường đóng vai trò là liên từ, dùng để nối các thành phần trong câu, nhấn mạnh sự bao gồm toàn bộ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cặp từ ghép, không có biến hình, thường đi kèm với các từ hoặc cụm từ khác để tạo thành cấu trúc song song.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở giữa câu, nối hai thành phần có cùng chức năng ngữ pháp, có thể làm trung tâm của cụm từ liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, hoặc tính từ để tạo thành cấu trúc song song, ví dụ: 'cả anh cả em', 'cả ăn cả ngủ'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...