Buồn teo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn vì cảm thấy vắng lặng.
Ví dụ:
Quán cà phê cuối hẻm vắng khách, tôi ngồi một mình thấy buồn teo.
Nghĩa: Buồn vì cảm thấy vắng lặng.
1
Học sinh tiểu học
- Sân chơi vắng hoe, em đứng chờ mà thấy buồn teo.
- Hôm nay mưa to, không ai rủ đi đá bóng, em buồn teo.
- Cả nhà đi vắng, chỉ còn mình em với con mèo, phòng buồn teo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối cuối tuần, nhóm chat im lìm, màn hình sáng mà lòng buồn teo.
- Sân trường sau giờ tan học chỉ còn tiếng gió, nhìn hàng phượng mà buồn teo.
- Đường làng không tiếng xe, không tiếng người, tự nhiên thấy buồn teo trong ngực.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê cuối hẻm vắng khách, tôi ngồi một mình thấy buồn teo.
- Khi tiếng cười rời khỏi căn nhà, những bức tường cũng trở nên buồn teo.
- Mùa dịch đi qua, phố vẫn thưa người, bảng hiệu chớp tắt nhìn mà buồn teo.
- Có những đêm thành phố nhỏ lại, lòng người rộng ra, và mình bỗng buồn teo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn vì cảm thấy vắng lặng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn teo | Diễn tả nỗi buồn sâu sắc, có phần héo hon, thường do cảm giác vắng vẻ, thiếu thốn. Ví dụ: Quán cà phê cuối hẻm vắng khách, tôi ngồi một mình thấy buồn teo. |
| buồn thiu | Diễn tả nỗi buồn ủ rũ, thiếu sức sống, thường do thất vọng hoặc không có gì vui. Ví dụ: Cả nhà buồn thiu vì không được đi chơi. |
| buồn xo | Diễn tả vẻ mặt buồn bã, ủ rũ, trông như héo hon, thường do thất vọng hoặc không vui. Ví dụ: Nó ngồi buồn xo một góc. |
| vui tươi | Diễn tả trạng thái vui vẻ, tràn đầy sức sống, lạc quan. Ví dụ: Khu vườn trở nên vui tươi hơn khi có hoa nở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác buồn bã, cô đơn trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, cô đơn một cách nhẹ nhàng, thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "buồn bã" nhưng mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "buồn" và "teo" để nhấn mạnh mức độ cảm xúc.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn teo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người như "tôi", "bạn".






Danh sách bình luận