Buồn xo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn thiu.
Ví dụ: Cô ấy buồn xo sau cuộc trò chuyện ngắn.
Nghĩa: Buồn thiu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ngồi buồn xo vì làm rơi cây bút mới.
  • Con mèo nằm buồn xo khi không ai chơi cùng.
  • Em buồn xo vì bị mẹ nhắc nhở làm bài chưa xong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhìn điểm kiểm tra rồi im lặng, mặt buồn xo như trời sẩm lại.
  • Chiều mưa, cả nhóm tan cuộc sớm, ai cũng buồn xo vì kế hoạch dở dang.
  • Bạn thân chuyển trường, mình cứ buồn xo suốt buổi ra chơi.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy buồn xo sau cuộc trò chuyện ngắn.
  • Có những ngày về đến cửa, nhìn chiếc ghế trống mà lòng buồn xo, chẳng muốn bật đèn.
  • Anh chạm vào tách cà phê nguội, bỗng thấy buồn xo như tiếng thở dài mắc lại nơi cổ.
  • Kế hoạch đổ vỡ, cả đội ngồi buồn xo, mỗi người ôm một khoảng lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn thiu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
buồn xo Diễn tả trạng thái buồn bã, ủ rũ, thể hiện rõ ra bên ngoài, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy buồn xo sau cuộc trò chuyện ngắn.
buồn thiu Diễn tả trạng thái buồn bã, ủ rũ, thể hiện rõ ra bên ngoài; mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Thằng bé ngồi buồn thiu một góc sau khi bị mắng.
hớn hở Diễn tả trạng thái vui mừng, phấn khởi, thể hiện rõ ra bên ngoài qua nét mặt, cử chỉ; mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Nó hớn hở khoe điểm cao với mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái buồn bã, chán nản của ai đó một cách thân mật, gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, chán nản một cách nhẹ nhàng, không quá sâu sắc.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc buồn bã một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn thiu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn xo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ cảm xúc.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...