Buôn người

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mua người rồi bán cho kẻ khác dùng làm nô lệ để lấy lãi (một hình thức kinh doanh của bọn lái buôn ở châu Âu, châu Mĩ thời Trung Cổ và thời kì đầu của chủ nghĩa tư bản).
Ví dụ: Buôn người là tội ác bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.
Nghĩa: Mua người rồi bán cho kẻ khác dùng làm nô lệ để lấy lãi (một hình thức kinh doanh của bọn lái buôn ở châu Âu, châu Mĩ thời Trung Cổ và thời kì đầu của chủ nghĩa tư bản).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa có kẻ ác chuyên đi buôn người, bắt dân lành đem bán.
  • Lính trong truyện đã giải cứu những người bị bọn xấu buôn người lừa bắt.
  • Cô giáo dặn chúng em không đi theo người lạ vì có bọn buôn người rình rập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều tác phẩm lịch sử đã tố cáo tội ác của những kẻ buôn người trên biển.
  • Cảnh sát triệt phá một đường dây buôn người, đưa các nạn nhân về với gia đình.
  • Hắn giả vờ cho việc làm để lôi kéo rồi buôn người sang xứ khác.
3
Người trưởng thành
  • Buôn người là tội ác bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.
  • Những chuyến tàu đêm chở đầy thân phận bị buôn người là vết thương không bao giờ khép miệng của lịch sử.
  • Có kẻ nhân danh cơ hội đổi đời để che đậy đường dây buôn người xuyên biên giới.
  • Mỗi câu chuyện sống sót sau nạn buôn người đều nhắc ta về giá trị bất khả xâm phạm của con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về tội phạm hoặc nhân quyền.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về tội phạm, nhân quyền, hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc làm nổi bật các vấn đề xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được đề cập trong các nghiên cứu về tội phạm học, luật pháp quốc tế và nhân quyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và tiêu cực, thường gắn liền với tội phạm và vi phạm nhân quyền.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tội phạm, nhân quyền hoặc lịch sử.
  • Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các cụm từ như "mua bán người" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến buôn bán thông thường, cần chú ý đến ngữ cảnh nghiêm trọng của từ này.
  • Khác biệt với "buôn bán" ở chỗ "buôn người" chỉ hành vi phi pháp và vô nhân đạo.
  • Cần chú ý sử dụng từ này một cách chính xác để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ buôn người", "bọn lái buôn buôn người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "bọn lái buôn", "tổ chức buôn người".