Mại dâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bán thân làm đĩ.
Ví dụ:
Thuật ngữ này chỉ hoạt động bán dâm vì tiền hoặc lợi ích vật chất.
Nghĩa: Bán thân làm đĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Chủ đề này không phù hợp với lứa tuổi của con.
- Con hãy hỏi người lớn đáng tin cậy khi gặp khái niệm khó hiểu.
- Chúng ta chỉ nên học những điều an toàn và lành mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đó là vấn đề xã hội nhạy cảm, không phù hợp để bàn luận trong môi trường học đường.
- Nếu thấy nội dung liên quan, em nên trao đổi với giáo viên hoặc người lớn đáng tin cậy.
- Chúng ta cần tôn trọng bản thân và tìm hiểu kiến thức sức khỏe sinh sản một cách đúng chỗ.
3
Người trưởng thành
- Thuật ngữ này chỉ hoạt động bán dâm vì tiền hoặc lợi ích vật chất.
- Nhiều thành phố đối mặt với nạn mại dâm gắn với nghèo đói, bạo lực và buôn người.
- Thảo luận về mại dâm cần tôn trọng nhân phẩm con người và nhìn nhận các yếu tố kinh tế – xã hội.
- Chính sách với mại dâm thường gây tranh luận giữa cách tiếp cận hình sự hóa và giảm hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bán thân làm đĩ.
Từ đồng nghĩa:
bán dâm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mại dâm | Trang trọng, pháp lý, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi vi phạm pháp luật. Ví dụ: Thuật ngữ này chỉ hoạt động bán dâm vì tiền hoặc lợi ích vật chất. |
| bán dâm | Trang trọng, pháp lý, chỉ hành vi cụ thể của việc bán dâm. Ví dụ: Hành vi bán dâm bị pháp luật nghiêm cấm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về xã hội, pháp luật hoặc đạo đức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu về xã hội học, luật pháp và các bài báo liên quan đến vấn đề xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để phản ánh hiện thực xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về xã hội học, tâm lý học và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến các vấn đề xã hội nhạy cảm.
- Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Khẩu ngữ khi được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề xã hội, pháp luật hoặc đạo đức liên quan đến tình trạng bán dâm.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp hoặc thiếu trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "gái mại dâm" hoặc "ngành công nghiệp tình dục".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
- Tránh sử dụng từ này một cách bừa bãi để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vấn đề mại dâm', 'hoạt động mại dâm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (bất hợp pháp), động từ (chống), hoặc danh từ (ngành).





