Bướm ong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bướm và ong; dùng để chỉ kẻ chơi bời, ve vãn phụ nữ.
Ví dụ:
Ngoài hiên, bướm ong rì rào quanh giàn mướp.
Nghĩa: Bướm và ong; dùng để chỉ kẻ chơi bời, ve vãn phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, vườn hoa có nhiều bướm ong bay lượn.
- Bé đứng nhìn bướm ong hút mật trên bông cúc.
- Cô giáo dặn không đuổi theo bướm ong để khỏi bị chích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh học, thầy nói bướm ong giúp thụ phấn cho hoa.
- Trưa nắng, bướm ong vẫn lẩn quẩn bên khóm hoa giấy tìm mật.
- Bức tranh vẽ bướm ong làm khu vườn trông sống động hẳn lên.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hiên, bướm ong rì rào quanh giàn mướp.
- Khu vườn im ắng, chỉ còn tiếng bướm ong chở mật qua lại, nhẫn nại như một thói quen cổ xưa.
- Mỗi mùa hoa nở, bướm ong trở lại, chu kỳ nhỏ bé mà bền bỉ của tự nhiên.
- Giữa phố xá bê tông, hiếm hoi lắm mới thấy bướm ong ghé một bông dại ven đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bướm và ong; dùng để chỉ kẻ chơi bời, ve vãn phụ nữ.
Từ đồng nghĩa:
don juan
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bướm ong | Chỉ người đàn ông có tính trăng hoa, đào hoa, thường dùng với sắc thái phê phán nhẹ hoặc miêu tả. Ví dụ: Ngoài hiên, bướm ong rì rào quanh giàn mướp. |
| don juan | Văn chương, trang trọng hoặc mỉa mai, chỉ người đàn ông quyến rũ nhiều phụ nữ. Ví dụ: Hắn tự nhận mình là một Don Juan của thời hiện đại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để chỉ những người đàn ông hay tán tỉnh phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật có tính cách lãng tử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách hài hước hoặc châm biếm về người đàn ông hay tán tỉnh.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng thực sự như "bướm" và "ong".
- Khác biệt với từ "đào hoa" ở chỗ "bướm ong" thường mang ý châm biếm hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bướm ong trong vườn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ hành động, ví dụ: "bướm ong bay lượn".





