Bủn rủn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tính từ
rã rời gân cốt, như không còn cử động nổi nữa.
Ví dụ:
Tôi đứng dậy mà chân bủn rủn, phải vịn vào ghế.
Nghĩa: rã rời gân cốt, như không còn cử động nổi nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Vừa chạy xong, chân em bủn rủn như muốn ngồi thụp xuống.
- Nhìn kim tiêm, tay bé bủn rủn, nắm áo mẹ chặt hơn.
- Đá bóng dưới nắng, cả người em bủn rủn, chỉ muốn uống nước thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin điểm kiểm tra, đầu gối tôi bủn rủn như mất hết lực.
- Đứng trên sân khấu, tay tôi bủn rủn, micro muốn trượt khỏi tay.
- Leo hết bậc cầu thang, đùi bủn rủn, tim đập rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng dậy mà chân bủn rủn, phải vịn vào ghế.
- Sau cuộc cấp cứu kéo dài, ai cũng bủn rủn, mồ hôi thấm ướt lưng áo.
- Nghe bác sĩ gọi tên người thân, tôi bủn rủn như có ai rút sạch sức lực.
- Đến đoạn dốc cuối cùng, cơ bắp bủn rủn, ý chí phải kéo thân thể đi tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : rã rời gân cốt, như không còn cử động nổi nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bủn rủn | Diễn tả cảm giác yếu ớt, run rẩy đột ngột, thường do sợ hãi, lạnh hoặc kiệt sức. Ví dụ: Tôi đứng dậy mà chân bủn rủn, phải vịn vào ghế. |
| vững vàng | Trung tính, diễn tả trạng thái ổn định, không lung lay, có khả năng giữ thăng bằng hoặc kiên định. Ví dụ: Dù gió bão, cây vẫn đứng vững vàng. |
| cứng cáp | Trung tính, diễn tả sự chắc chắn, khỏe mạnh, có sức chịu đựng tốt về thể chất. Ví dụ: Đứa bé trông rất cứng cáp và lanh lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác yếu ớt, không còn sức lực, ví dụ khi sợ hãi hoặc mệt mỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái cơ thể hoặc tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác yếu đuối, mất sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái cơ thể không còn sức lực, đặc biệt trong tình huống căng thẳng hoặc sợ hãi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh như "sợ hãi", "mệt mỏi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái yếu đuối khác như "mệt mỏi", nhưng "bủn rủn" nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát cơ thể.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể, ví dụ "bủn rủn chân tay".
1
Chức năng ngữ pháp
tính từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tay chân bủn rủn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, chân) và phó từ chỉ mức độ (quá).






Danh sách bình luận