Bủn rủn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cử động không nổi nữa, do gân cốt như rã rời ra.
Ví dụ: Nghe tin dữ, tôi bủn rủn không đứng vững.
Nghĩa: Cử động không nổi nữa, do gân cốt như rã rời ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan chạy quá nhanh nên dừng lại là hai chân bủn rủn.
  • Vừa nghe tiếng sấm to, tay em bủn rủn, ôm chặt lấy mẹ.
  • Em leo cầu thang cao, xuống tới nơi thì đầu gối bủn rủn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ kiểm tra căng thẳng, mình bước ra hành lang mà chân tay bủn rủn.
  • Thấy bạn mình suýt ngã xe, tim đập mạnh và người bủn rủn như mất lực.
  • Đứng trên sân khấu nhìn xuống khán giả đông nghịt, mình bỗng bủn rủn cả người.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin dữ, tôi bủn rủn không đứng vững.
  • Vừa thoát khỏi cú phanh gấp, tay tôi bủn rủn, mồ hôi túa ra như tắm.
  • Đợi kết quả sinh tử ấy, mỗi phút trôi qua làm chân tôi bủn rủn như nhũn ra.
  • Đến lượt ký vào tờ đơn quyết định, tôi thấy mình bủn rủn, hơi thở hụt hẫng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác yếu ớt, không còn sức lực, ví dụ khi sợ hãi hoặc mệt mỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái cơ thể hoặc tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác yếu đuối, mất sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái cơ thể không còn sức lực, đặc biệt trong tình huống căng thẳng hoặc sợ hãi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh như "sợ hãi", "mệt mỏi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái yếu đuối khác như "mệt mỏi", nhưng "bủn rủn" nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát cơ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể, ví dụ "bủn rủn chân tay".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tay chân bủn rủn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, chân) và trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...