Khuỵ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngã gập chân.
Ví dụ:
Anh ta mỏi rã rời, khuỵ xuống ngay trên ngưỡng cửa.
Nghĩa: Ngã gập chân.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam vấp đá, khuỵ ngay xuống sân.
- Đang chạy, bé trượt chân rồi khuỵ xuống nền gạch.
- Chú chó mệt, khuỵ xuống bên bậc thềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một cú húc mạnh, cậu thủ ngã khuỵ trước khung thành.
- Vừa đến đích, đầu gối tê rần khiến cô ấy khuỵ xuống đường chạy.
- Trượt dốc quá đà, nó mất thăng bằng và khuỵ ở mép cỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta mỏi rã rời, khuỵ xuống ngay trên ngưỡng cửa.
- Nghe tin dữ, chị đứng không vững, khuỵ xuống như bị rút hết lực.
- Sau chặng leo, bắp chân run bần bật, tôi khuỵ xuống nép vào vách đá.
- Ông lão khuỵ xuống giữa chợ, bàn tay chống xuống đất để gượng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngã gập chân.
Từ trái nghĩa:
đứng vững
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuỵ | Diễn tả hành động chân đột ngột mất sức, gập lại và đổ xuống, thường do yếu sức, mệt mỏi hoặc bị tác động. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (chỉ sự suy yếu, mất kiểm soát). Ví dụ: Anh ta mỏi rã rời, khuỵ xuống ngay trên ngưỡng cửa. |
| quỵ | Trung tính, diễn tả hành động chân đột ngột gập lại, thường do yếu sức hoặc bị tác động. Ví dụ: Cô bé quỵ xuống sau cú sốc. |
| khuỵ | Trung tính, diễn tả hành động chân đột ngột gập lại (là một biến thể chính tả của 'khuỵ'). Ví dụ: Anh ấy khụy xuống vì kiệt sức. |
| đứng vững | Trung tính, diễn tả khả năng giữ thăng bằng, không bị đổ hoặc gập chân. Ví dụ: Dù gió mạnh, anh ấy vẫn đứng vững. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ngã gập chân một cách bất ngờ hoặc do yếu sức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về sự yếu đuối hoặc bất lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, yếu đuối hoặc mất thăng bằng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động ngã gập chân trong tình huống đời thường.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ngã khác như "ngã", "té".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng của sự việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuỵ xuống", "khuỵ gối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "gối"), trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng").





