Bừa phứa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bừa, không kể gì hết.
Ví dụ:
Đừng ký hồ sơ bừa phứa khi chưa đọc kỹ.
Nghĩa: Bừa, không kể gì hết.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng vẽ bừa phứa lên tường lớp học.
- Con đừng lấy đồ chơi bừa phứa, chơi xong nhớ cất vào hộp.
- Bạn đừng nói bừa phứa làm bạn khác buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng vứt giấy bừa phứa rồi than lớp bẩn.
- Nói chuyện bừa phứa trên mạng dễ gây hiểu lầm và rắc rối.
- Tiêu tiền bừa phứa một lúc, cuối tháng lại loay hoay vay bạn.
3
Người trưởng thành
- Đừng ký hồ sơ bừa phứa khi chưa đọc kỹ.
- Anh sống bừa phứa một thời gian rồi mới hiểu sự ngăn nắp giúp mình thở dễ hơn.
- Phung phí lời hứa bừa phứa, đến lúc cần, chẳng ai còn tin.
- Chi tiêu bừa phứa giống như khoét dần cái đáy ví cho tiền rơi xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bừa, không kể gì hết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bừa phứa | Diễn tả sự lộn xộn, không ngăn nắp đến mức độ cao, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai, dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Đừng ký hồ sơ bừa phứa khi chưa đọc kỹ. |
| bừa bộn | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thông tục, diễn tả sự lộn xộn, không ngăn nắp. Ví dụ: Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn. |
| lộn xộn | Trung tính đến tiêu cực, thông tục, diễn tả trạng thái không có trật tự, sắp xếp. Ví dụ: Đống giấy tờ lộn xộn trên bàn cần được sắp xếp lại. |
| ngổn ngang | Trung tính, có thể mang sắc thái cảm xúc (bận rộn, bề bộn), văn chương hoặc thông tục, diễn tả sự vật nằm rải rác, không theo thứ tự. Ví dụ: Đồ đạc ngổn ngang khắp nhà sau buổi tiệc. |
| bừa | Trung tính đến tiêu cực, thông tục, là từ gốc, diễn tả sự không ngăn nắp, không gọn gàng. Ví dụ: Nhà cửa bừa quá, không ai dọn dẹp. |
| gọn gàng | Tích cực, thông tục, diễn tả sự sạch sẽ, ngăn nắp, không lộn xộn. Ví dụ: Căn phòng luôn được giữ gọn gàng. |
| ngăn nắp | Tích cực, thông tục, diễn tả sự có trật tự, sắp xếp khoa học. Ví dụ: Cô bé rất ngăn nắp, mọi thứ đều đúng chỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bừa bãi, không có trật tự trong sinh hoạt hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sống động, chân thực về sự lộn xộn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu trật tự, không có kế hoạch.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
- Thường có sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bừa bãi, không có tổ chức.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng, chính xác.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lộn xộn khác như "bừa bộn" nhưng "bừa phứa" nhấn mạnh hơn vào sự không kiểm soát.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bừa phứa quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận