Bù giá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phụ cấp bằng tiền để bù lại việc nâng giá một mặt hàng trước đây được cung cấp theo định lượng với giá thấp.
Ví dụ: Năm nay, địa phương bù giá để bình ổn giá gạo cho dân.
Nghĩa: Phụ cấp bằng tiền để bù lại việc nâng giá một mặt hàng trước đây được cung cấp theo định lượng với giá thấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nước bù giá để sữa học đường vẫn rẻ cho học sinh.
  • Cửa hàng thông báo có bù giá nên gạo bán ra không tăng nhiều.
  • Mẹ nói xăng tăng nhưng công ty bù giá tiền đi lại cho công nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trường em giải thích rằng thành phố bù giá, nên suất ăn vẫn giữ mức quen thuộc.
  • Khi vé xe buýt lên giá, có chương trình bù giá cho học sinh để đi lại không quá tốn.
  • Gia đình hộ nghèo được bù giá tiền điện, nên hóa đơn tháng này đỡ nặng.
3
Người trưởng thành
  • Năm nay, địa phương bù giá để bình ổn giá gạo cho dân.
  • Do giá thuốc thiết yếu tăng, ngân sách phải bù giá để người bệnh không chịu thiệt.
  • Doanh nghiệp xin bù giá phần chênh lệch vì hợp đồng cung cấp theo định lượng cũ.
  • Không bù giá kịp thời, cú sốc giá có thể lan sang đời sống của cả khu phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, tài chính và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chính sách kinh tế hoặc tài chính liên quan đến điều chỉnh giá cả.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như "trợ giá".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các biện pháp tài chính khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "đã", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bù giá cho người tiêu dùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được bù giá, ví dụ: "bù giá cho nông dân".