Bù trừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thừa bù thiếu, hơn bù kém.
Ví dụ: Chi phí đội lên, nên công ty cắt vài khoản để bù trừ ngân sách.
Nghĩa: Thừa bù thiếu, hơn bù kém.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chia bánh để phần nhiều bù trừ cho bạn thiếu, ai cũng có phần vừa đủ.
  • Em làm sai một câu nhưng làm đúng câu khó để bù trừ điểm lại.
  • Bạn Lan chạy chậm hơn, nên cả nhóm đi sớm để bù trừ thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em phân công: bạn giỏi Toán hỗ trợ bạn yếu để bù trừ năng lực trong bài thuyết trình.
  • Hôm nay tập ít hơn, nên em sẽ chạy thêm vòng chiều để bù trừ thể lực.
  • Em tiêu lỡ tiền vặt, nên nhịn mua đồ ngọt mấy hôm để bù trừ chi tiêu.
3
Người trưởng thành
  • Chi phí đội lên, nên công ty cắt vài khoản để bù trừ ngân sách.
  • Trong hôn nhân, người nóng tính học cách lắng nghe để bù trừ cho những phút bốc đồng.
  • Tháng này làm thêm nhiều, tôi định nghỉ bù mấy buổi để bù trừ sức lực.
  • Chất lượng chưa đồng đều; ta tăng khâu kiểm tra cuối để bù trừ rủi ro sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cân bằng giữa các yếu tố trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kinh tế, tài chính, hoặc khi thảo luận về cân đối nguồn lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực kế toán, tài chính, và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cân bằng, điều chỉnh giữa các yếu tố.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về sự cân bằng hoặc điều chỉnh giữa các yếu tố khác nhau.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự cân bằng hoặc điều chỉnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cân bằng" nhưng "bù trừ" nhấn mạnh vào hành động điều chỉnh.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bù trừ chi phí", "bù trừ tổn thất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ mục đích, ví dụ: "bù trừ cho sự thiếu hụt", "bù trừ vào ngân sách".