Bộn bết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Nhiều lắm và có vẻ ngổn ngang.
Ví dụ: Việc ở cơ quan dồn lại khiến tôi thấy ngày hôm nay thật bộn bết.
Nghĩa: Nhiều lắm và có vẻ ngổn ngang.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồ chơi vứt khắp phòng, nhìn bộn bết quá.
  • Vở bài tập chất đầy bàn, em thấy mọi thứ bộn bết.
  • Quần áo chưa gấp, giường trông bộn bết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra dồn dập, lịch học tuần này bộn bết hẳn lên.
  • Sân trường sau giờ sinh hoạt câu lạc bộ trông khá bộn bết vì đồ đạc chưa dọn.
  • Trong đầu mình ý tưởng cứ chạy loạn, cảm giác mọi thứ bộn bết.
3
Người trưởng thành
  • Việc ở cơ quan dồn lại khiến tôi thấy ngày hôm nay thật bộn bết.
  • Nhìn căn bếp sau bữa tiệc, tôi hiểu thế nào là một buổi tối bộn bết: chén đĩa, mùi khói, tiếng thở dài.
  • Có những giai đoạn đời người, kế hoạch chồng chéo, cảm xúc cũng bộn bết như bàn làm việc quá tải.
  • Khi tâm trí bộn bết, một tách trà nóng và vài phút im lặng có khi là cách gỡ rối tốt nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng công việc hoặc cuộc sống có nhiều việc phải lo toan, không có trật tự rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự ngổn ngang, phức tạp trong tâm trạng hoặc hoàn cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác áp lực, căng thẳng hoặc sự bận rộn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng bận rộn, nhiều việc phải làm.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng về mặt kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc, cuộc sống hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bề bộn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng như "lo lắng", "căng thẳng".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bộn bết", "quá bộn bết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...