Bồi tụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tích tụ và bồi đắp phù sa.
Ví dụ: Phù sa bồi tụ, đất đai dày thêm và màu mỡ hơn.
Nghĩa: Tích tụ và bồi đắp phù sa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sông nhỏ bồi tụ phù sa, bãi ngô xanh hơn mỗi ngày.
  • Sóng rút nhẹ để lại lớp cát mịn, bãi biển như đang bồi tụ từng chút.
  • Mùa lũ về, phù sa bồi tụ bên bờ, ruộng lúa thêm màu mỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng chảy chậm lại khiến phù sa bồi tụ, tạo thành doi cát uốn cong theo bờ sông.
  • Sau mỗi mùa mưa, bãi bồi lớn dần vì phù sa không ngừng bồi tụ.
  • Nơi cửa sông, thủy triều đổi hướng làm phù sa bồi tụ, mở rộng vùng đất ngập mặn.
3
Người trưởng thành
  • Phù sa bồi tụ, đất đai dày thêm và màu mỡ hơn.
  • Qua nhiều mùa nước nổi, lớp trầm tích lặng lẽ bồi tụ, viết tiếp lịch sử của lòng sông.
  • Nơi dòng nước dịu đi, phù sa tìm chỗ trú, bồi tụ thành những bãi bồi nuôi sống cả vùng.
  • Giữa nhịp chảy bền bỉ, sự bồi tụ diễn ra âm thầm mà bền bỉ, tạo nên nền đất cho con người bám rễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, môi trường và nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, thủy văn và môi trường học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình tự nhiên liên quan đến đất đai và nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc môi trường.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "sông", "biển".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bồi đắp", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tự nhiên.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "bồi tụ" và "xói mòn" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tích tụ và bồi đắp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sông bồi tụ", "đất bồi tụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc vật liệu như "phù sa", "đất", "sông".