Bôi trơn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho chất lỏng hoặc bột mềm vào giữa hai mặt cọ xát với nhau trong máy để giảm bớt các hiện tượng có hại như mòn, mất năng lượng, v.v.
Ví dụ:
Tôi bôi trơn ổ bi trước khi lắp máy.
Nghĩa: Cho chất lỏng hoặc bột mềm vào giữa hai mặt cọ xát với nhau trong máy để giảm bớt các hiện tượng có hại như mòn, mất năng lượng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bố bôi trơn bánh xe đạp để nó quay êm hơn.
- Chú thợ cho dầu vào xích cửa, bôi trơn để cửa mở không kêu cót két.
- Thầy kỹ thuật bôi trơn trục quạt, quạt chạy mát và nhẹ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ bảo dưỡng phải bôi trơn ổ trục để giảm ma sát khi máy chạy.
- Trước giờ khởi động, họ bôi trơn các khớp nối để tránh mòn và nóng máy.
- Khi vệ sinh máy in, kỹ thuật viên bôi trơn thanh trượt để đầu in di chuyển mượt.
3
Người trưởng thành
- Tôi bôi trơn ổ bi trước khi lắp máy.
- Xưởng tạm dừng dây chuyền để bôi trơn các cụm truyền động, tránh hao năng lượng vô ích.
- Thợ máy nói tiếng ồn phát ra do thiếu bôi trơn, nên ổ trục cạ khô và sinh nhiệt.
- Sổ bảo trì ghi rõ lịch bôi trơn định kỳ, vì chỉ cần quên một lần là bề mặt làm việc dễ xước mòn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng máy móc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong cơ khí, kỹ thuật ô tô, và bảo trì máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất kỹ thuật, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quy trình bảo trì hoặc vận hành máy móc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chất bôi trơn như dầu, mỡ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bôi khác như "bôi nhọ" trong ngữ cảnh không kỹ thuật.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bôi trơn máy móc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (máy móc, động cơ), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).





