Bời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng ở dạng láy hoặc hạn chế trong một vài tổ hợp). Nhiều đến mức ngổn ngang.
Ví dụ: Công việc dồn lại bời bời sau kỳ nghỉ.
Nghĩa: (thường dùng ở dạng láy hoặc hạn chế trong một vài tổ hợp). Nhiều đến mức ngổn ngang.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường rụng lá bời bời sau cơn gió.
  • Sách vở trên bàn em bừa bời, mẹ nhắc em xếp lại.
  • Mưa đổ, nước tràn ra sân bời bời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận cổ vũ, giấy màu rơi bời bời khắp khán đài.
  • Cỏ dại mọc bời bời dọc lối mòn sau mùa mưa.
  • Tin nhắn gửi đến bời bời, điện thoại rung liên hồi.
3
Người trưởng thành
  • Công việc dồn lại bời bời sau kỳ nghỉ.
  • Câu hỏi trong đầu cứ dấy lên bời bời, khó mà chợp mắt.
  • Chợ phiên cuối năm, người và hàng hóa chen chúc bời bời, tiếng mặc cả rộn như sóng.
  • Mùa nước nổi, phù sa dâng lên bời bời, ruộng đồng bỗng dày thêm sức sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng ở dạng láy hoặc hạn chế trong một vài tổ hợp). Nhiều đến mức ngổn ngang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bời Diễn tả trạng thái số lượng lớn, phân tán không trật tự, gây cảm giác lộn xộn, thường mang sắc thái miêu tả khách quan. Ví dụ: Công việc dồn lại bời bời sau kỳ nghỉ.
ngổn ngang Trung tính, diễn tả sự lộn xộn, không có trật tự do nhiều thứ cùng tồn tại hoặc bị vứt vãi. Ví dụ: Giấy tờ ngổn ngang trên bàn làm việc.
gọn gàng Trung tính, diễn tả sự ngăn nắp, sạch sẽ, không có gì lộn xộn hay thừa thãi. Ví dụ: Căn phòng luôn được giữ gọn gàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảnh vật hoặc tình huống ngổn ngang, rối rắm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hỗn độn, không trật tự.
  • Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
  • Phong cách nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cảnh tượng hoặc tình huống lộn xộn, ngổn ngang.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện trong các cụm từ láy như "bời bời" để tăng cường độ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái hỗn độn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
  • Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường xuất hiện trong dạng láy như "bời bời" hoặc trong các tổ hợp cố định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngổn ngang bời bời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ và phó từ, ví dụ: "ngổn ngang bời bời", "bời bời như cỏ dại".