Bộn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(khẩu ngữ). Nhiều ngổn ngang.
Ví dụ:
Sau khi sửa ống nước, căn bếp bộn đủ thứ.
2.
tính từ
(phương ngữ). Nhiều, khá nhiều.
Ví dụ:
Chợ phiên này bán bộn thứ đặc sản quê.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Nhiều ngổn ngang.
1
Học sinh tiểu học
- Bàn học của em bừa bộn sách vở.
- Sân sau bộn lá khô sau cơn gió.
- Căn phòng bộn đồ chơi sau giờ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi cắm trại, nhà kho trông thật bộn, dây và lều vương vãi.
- Tuần thi đến, đầu óc mình thấy bộn ý nghĩ chưa sắp xếp được.
- Nhóm bạn vừa ăn lẩu xong, bàn ăn bộn bát đũa và khăn giấy.
3
Người trưởng thành
- Sau khi sửa ống nước, căn bếp bộn đủ thứ.
- Trong những ngày cuối dự án, lịch làm việc bộn cuộc hẹn chồng chéo.
- Tết cận kề, ngõ nhỏ bộn xe, tiếng rao và mùi lá dong hòa vào nhau.
- Đầu mình dạo này bộn việc, ý định cứ chen nhau chưa kịp đặt tên.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nhiều, khá nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay vườn có bộn bướm bay.
- Bà ngoại đem về bộn ổi chín.
- Trên trời có bộn mây trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường mới mở kéo được bộn khách ghé quán nước của dì.
- Sau mùa thi, tụi mình có bộn thời gian để đi chơi.
- Trận mưa đêm qua để lại bộn nước trong ao.
3
Người trưởng thành
- Chợ phiên này bán bộn thứ đặc sản quê.
- Tháng này tôi nhận bộn lời mời dự sự kiện.
- Anh tích cóp được bộn kinh nghiệm sau mấy chuyến đi dài.
- Nhà đầu tư đang giữ bộn tiền mặt, chờ cơ hội rõ ràng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng nhiều và lộn xộn, ví dụ như công việc bộn bề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lộn xộn, bận rộn, thường mang sắc thái không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng nhiều và lộn xộn trong cuộc sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "nhiều" hoặc "đông".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc số lượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bộn", "quá bộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ sự vật, hiện tượng để miêu tả số lượng.





