Bổ túc văn hoá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nâng cao văn hoá cho người lớn tuổi để có được trình độ cấp phổ thông.
Ví dụ: Anh đăng ký bổ túc văn hoá để lấy trình độ phổ thông.
Nghĩa: Nâng cao văn hoá cho người lớn tuổi để có được trình độ cấp phổ thông.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, cô Lan đi bổ túc văn hoá để biết đọc viết tốt hơn.
  • Ba em đăng ký bổ túc văn hoá để học như học sinh phổ thông.
  • Chú Tư chịu khó bổ túc văn hoá để theo kịp kiến thức căn bản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ bạn An theo lớp bổ túc văn hoá buổi tối để hoàn thành chương trình phổ thông còn dang dở.
  • Chú bảo vệ tranh thủ bổ túc văn hoá, mong có tấm bằng tương đương cấp ba.
  • Sau giờ làm, cô ấy đi bổ túc văn hoá để củng cố toán, văn và các môn cơ bản.
3
Người trưởng thành
  • Anh đăng ký bổ túc văn hoá để lấy trình độ phổ thông.
  • Chị bảo, đi làm bao năm mới thấy cần bổ túc văn hoá để mở thêm cơ hội.
  • Ông quay lại lớp bổ túc văn hoá, như đi nối sợi chỉ đã đứt của thời đi học.
  • Bạn tôi bảo, bổ túc văn hoá không chỉ để có bằng, mà để tự tin đứng giữa cuộc đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, báo cáo về giáo dục người lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong giáo dục, đặc biệt là giáo dục người lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về các chương trình giáo dục cho người lớn để đạt trình độ phổ thông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc khi nói về trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chương trình giáo dục khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ giáo dục trẻ em hoặc giáo dục chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bổ túc văn hoá cho người lớn tuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (như "người lớn tuổi"), có thể đi kèm với các trạng ngữ chỉ mục đích hoặc thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...