Bó cẳng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu cảnh ngồi một chỗ, không đi đâu được.
Ví dụ: Kẹt deadline, tôi bó cẳng ở văn phòng cả ngày.
Nghĩa: Chịu cảnh ngồi một chỗ, không đi đâu được.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bị cảm nên phải bó cẳng ở nhà, không ra sân chơi.
  • Mưa to quá làm tụi mình bó cẳng trong lớp.
  • Bố bận làm, bé bó cẳng ngồi đợi đến giờ đi đón.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa dầm suốt khiến cả nhóm bó cẳng trong thư viện, chỉ biết ôn bài.
  • Bị bong gân, cậu ấy bó cẳng ở ký túc, nhìn bạn bè tập luyện mà sốt ruột.
  • Wi‑Fi hỏng, mình bó cẳng ở bàn học, đành đọc lại sách giấy.
3
Người trưởng thành
  • Kẹt deadline, tôi bó cẳng ở văn phòng cả ngày.
  • Đợt giãn cách đó, ai nấy đều bó cẳng trong căn hộ, nghe tiếng phố lùi xa như giấc mơ.
  • Hỏng xe giữa chuyến công tác, tôi bó cẳng ở quán nước ven đường, nhìn đồng hồ nhích chậm.
  • Chăm con nhỏ, chị đành bó cẳng ở nhà, mọi kế hoạch tạm gấp lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng bị hạn chế di chuyển, như khi bị thương hoặc bị ràng buộc bởi công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự giam cầm hoặc hạn chế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bị hạn chế, gò bó, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất mãn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bị hạn chế di chuyển hoặc tự do.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hạn chế khác, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bị động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị bó cẳng", "đang bó cẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc tình huống như "bị", "đang", "phải".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...