Binh thư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Sách nói về binh pháp.
Ví dụ: Binh thư là sách ghi chép các phép dụng binh.
Nghĩa: (cũ). Sách nói về binh pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể ngày xưa có những cuốn binh thư dạy cách hành quân.
  • Trong truyện, vị tướng luôn mang theo binh thư để luyện tập.
  • Bạn Nam tưởng tượng mở binh thư và học cách bày trận trên cát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thư viện, tớ thấy bản in cũ của một cuốn binh thư, giấy đã ố vàng.
  • Các tướng lĩnh xưa dựa vào binh thư để sắp xếp quân cơ, chứ không đánh theo cảm tính.
  • Đọc binh thư, nhân vật hiểu vì sao phải chọn địa thế cao khi phòng thủ.
3
Người trưởng thành
  • Binh thư là sách ghi chép các phép dụng binh.
  • Trong buổi luận bàn, ông trích binh thư để nhắc rằng thắng bại không chỉ ở sức, mà còn ở thế.
  • Anh lật qua trang cũ của binh thư, thấy mực nhòe như dấu tích những mùa chinh chiến.
  • Giữa thời bình, người ta vẫn tìm đến binh thư như tìm một tấm gương về kỷ luật và mưu lược.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử quân sự hoặc nghiên cứu chiến lược.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về chiến lược quân sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử quân sự hoặc chiến lược chiến tranh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Thường gắn liền với các tác phẩm cổ điển hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sách hoặc tài liệu khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "binh pháp" ở chỗ "binh thư" là sách, còn "binh pháp" là nội dung chiến lược.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một cuốn binh thư', 'binh thư cổ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như 'một', 'cuốn', 'cổ'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...