Binh cơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Việc quân sự cơ mật.
Ví dụ:
Binh cơ phải tuyệt đối kín, lộ là hỏng cả chiến dịch.
Nghĩa: (cũ). Việc quân sự cơ mật.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể chuyện xưa, vua bàn binh cơ trong lều vải.
- Quan tướng giữ kín binh cơ để bảo vệ đất nước.
- Trong truyện, ai làm lộ binh cơ sẽ bị phạt nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, tướng giỏi luôn biết giấu binh cơ trước khi ra trận.
- Nhà vua chỉ tin vài người thân cận để bàn binh cơ lúc đêm khuya.
- Một bức thư rơi vào tay địch có thể khiến toàn bộ binh cơ bị bại lộ.
3
Người trưởng thành
- Binh cơ phải tuyệt đối kín, lộ là hỏng cả chiến dịch.
- Giữa khoảnh khắc tĩnh lặng trước bình minh, họ trải bản đồ ra và thì thầm về binh cơ.
- Lịch sử nhiều phen đổi chiều chỉ vì một kẻ bán đứng binh cơ.
- Không phải sức mạnh, mà cách giữ binh cơ mới quyết định ai nắm thế chủ động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Việc quân sự cơ mật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| binh cơ | Cổ xưa, trang trọng, chỉ việc quân sự mang tính bí mật cao. Ví dụ: Binh cơ phải tuyệt đối kín, lộ là hỏng cả chiến dịch. |
| quân cơ | Trang trọng, cổ xưa, chỉ việc quân sự bí mật. Ví dụ: Triều đình bàn bạc quân cơ tối mật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự cổ đại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết dã sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử quân sự hoặc trong bối cảnh tái hiện lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "quân sự" ở chỗ nhấn mạnh tính cơ mật và cổ xưa.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức về bối cảnh lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "binh cơ quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quan trọng, cơ mật) hoặc động từ (bàn, thảo luận).






Danh sách bình luận