Biển ngắm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ trắc địa dùng làm tiêu để ngắm khi đo.
Ví dụ:
Người kỹ sư trắc địa cắm biển ngắm xuống đất để bắt đầu công việc đo đạc.
Nghĩa: Dụng cụ trắc địa dùng làm tiêu để ngắm khi đo.
1
Học sinh tiểu học
- Chú kỹ sư đặt biển ngắm để đo chiều dài con đường.
- Biển ngắm giúp các cô chú công nhân xây nhà thẳng tắp.
- Khi đo đất, người ta cần biển ngắm để nhìn cho chính xác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh lớp em đã tìm hiểu về biển ngắm trong bài học về các dụng cụ đo đạc địa hình.
- Biển ngắm là một phần không thể thiếu trong bộ dụng cụ của người làm công tác trắc địa, giúp họ định hướng và đo đạc chính xác.
- Để xây dựng một công trình lớn, các kỹ sư phải cẩn thận đặt biển ngắm ở nhiều điểm khác nhau nhằm đảm bảo sự thẳng hàng.
3
Người trưởng thành
- Người kỹ sư trắc địa cắm biển ngắm xuống đất để bắt đầu công việc đo đạc.
- Trong công tác quy hoạch đô thị, mỗi biển ngắm được đặt xuống không chỉ là một điểm đo mà còn là một dấu mốc cho tầm nhìn phát triển tương lai.
- Dù công nghệ ngày càng hiện đại, những chiếc biển ngắm đơn sơ vẫn là biểu tượng của sự tỉ mỉ, chính xác trong từng phép đo, nền tảng cho mọi công trình vĩ đại.
- Cuộc đời cũng như một công trình cần được đo đạc cẩn trọng, và những mục tiêu ta đặt ra chính là những biển ngắm giúp ta định hướng, không lạc lối trên hành trình của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dụng cụ trắc địa dùng làm tiêu để ngắm khi đo.
Từ đồng nghĩa:
bảng ngắm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biển ngắm | Chuyên ngành, kỹ thuật, dùng trong lĩnh vực trắc địa. Ví dụ: Người kỹ sư trắc địa cắm biển ngắm xuống đất để bắt đầu công việc đo đạc. |
| bảng ngắm | Trung tính, chuyên ngành, dùng trong trắc địa, có thể thay thế trực tiếp. Ví dụ: Kỹ sư đặt bảng ngắm ở vị trí cần đo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến trắc địa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và hội thoại chuyên ngành trắc địa.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp và dụng cụ trắc địa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật trắc địa.
- Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ trắc địa khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Không có từ gần nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý sử dụng đúng trong các tài liệu kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biển ngắm chính xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (chính xác, mới), động từ (sử dụng, điều chỉnh) và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận