Bí beng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Rối ren, lộn xộn đến mức không còn có chút trật tự nào nữa.
Ví dụ: Tình hình tài chính của công ty đang bí beng sau đợt suy thoái kinh tế.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Rối ren, lộn xộn đến mức không còn có chút trật tự nào nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Phòng của bạn An rất bí beng vì đồ chơi vứt lung tung.
  • Sợi dây điện bị bí beng hết cả lại, khó gỡ ra quá.
  • Sau buổi tiệc, sân trường trông thật bí beng với vỏ bánh kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch tổ chức sự kiện của lớp bị bí beng vì thiếu sự phối hợp.
  • Mớ suy nghĩ trong đầu tôi đang bí beng, không biết nên bắt đầu từ đâu.
  • Mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm trở nên bí beng sau cuộc tranh cãi.
3
Người trưởng thành
  • Tình hình tài chính của công ty đang bí beng sau đợt suy thoái kinh tế.
  • Đôi khi, cuộc sống trở nên bí beng đến mức ta không biết phải gỡ rối từ đâu.
  • Hệ thống hành chính cũ kỹ khiến mọi thủ tục trở nên bí beng và mất thời gian.
  • Tâm trạng anh ấy bí beng như một cuộn chỉ rối, khó lòng mà tháo gỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, không có trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động về sự hỗn loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác rối ren, lộn xộn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗn loạn trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả sinh động trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "lộn xộn" nhưng "bí beng" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình hình bí beng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để miêu tả trạng thái, ví dụ: "công việc bí beng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...