Bề mặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần giới hạn của một hình, hoặc mặt ngoài làm thành giới hạn của một vật.
Ví dụ: Bề mặt kính của tòa nhà phản chiếu ánh nắng chói chang.
Nghĩa: Phần giới hạn của một hình, hoặc mặt ngoài làm thành giới hạn của một vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bề mặt bàn học của em rất sạch.
  • Bề mặt quả bóng này nhẵn mịn.
  • Mẹ lau sạch bề mặt tủ lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bề mặt của hành tinh chúng ta có nhiều dạng địa hình khác nhau.
  • Các nhà khoa học đang phân tích bề mặt của mẫu vật để tìm hiểu cấu trúc.
  • Đừng chỉ nhìn vào bề mặt vấn đề mà hãy tìm hiểu nguyên nhân sâu xa.
3
Người trưởng thành
  • Bề mặt kính của tòa nhà phản chiếu ánh nắng chói chang.
  • Trong giao tiếp, đôi khi chúng ta chỉ chạm đến bề mặt của câu chuyện mà chưa đi sâu vào cảm xúc thật.
  • Sự tĩnh lặng của bề mặt hồ nước thường che giấu những dòng chảy ngầm mạnh mẽ bên dưới.
  • Để hiểu rõ một nền văn hóa, cần phải vượt qua những ấn tượng ban đầu về bề mặt và khám phá chiều sâu giá trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần giới hạn của một hình, hoặc mặt ngoài làm thành giới hạn của một vật.
Từ đồng nghĩa:
mặt mặt ngoài
Từ trái nghĩa:
bên trong lòng ruột
Từ Cách sử dụng
bề mặt Trung tính, chỉ lớp ngoài cùng hoặc giới hạn vật lí của một vật thể. Ví dụ: Bề mặt kính của tòa nhà phản chiếu ánh nắng chói chang.
mặt Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Mặt hồ phẳng lặng.
mặt ngoài Trung tính, rõ ràng, nhấn mạnh tính bên ngoài. Ví dụ: Mặt ngoài của bức tường cần được sơn lại.
bên trong Trung tính, chỉ vị trí không gian đối lập với bên ngoài. Ví dụ: Bên trong hộp có một món quà.
lòng Trung tính, chỉ phần ruột, không gian bên trong của vật thể. Ví dụ: Lòng đất sâu thẳm.
ruột Trung tính, chỉ phần cốt lõi, bên trong của vật thể có vỏ bọc. Ví dụ: Ruột quả dưa hấu đỏ tươi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "mặt" hoặc "bề ngoài".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các đặc điểm vật lý hoặc hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như vật lý, hóa học, kỹ thuật, địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm vật lý của một vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chi tiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "bề mặt nhẵn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bề ngoài" khi không cần chi tiết về cấu trúc.
  • Khác biệt với "bề ngoài" ở chỗ "bề mặt" thường chỉ phần cụ thể, có thể đo lường.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bề mặt nhẵn', 'bề mặt của bàn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhẵn, gồ ghề), động từ (làm sạch, sơn), hoặc giới từ (trên, dưới).
mặt diện tích vỏ da lớp ngoài bề ngoài mặt ngoài đáy đỉnh