Bầu bĩnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bầu, trông đáng yêu.
Ví dụ:
Cô bé hàng xóm có đôi tay bầu bĩnh, mũm mĩm.
Nghĩa: Bầu, trông đáng yêu.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé có đôi má bầu bĩnh rất dễ thương.
- Chú mèo con bầu bĩnh nằm ngủ trên thảm.
- Quả bí ngô bầu bĩnh trông thật ngộ nghĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khuôn mặt bầu bĩnh của cô bé toát lên vẻ hồn nhiên, trong sáng.
- Dù đã lớn, anh ấy vẫn giữ được nét bầu bĩnh đáng yêu từ thuở nhỏ.
- Những đám mây trắng bầu bĩnh trôi lững lờ trên bầu trời xanh biếc.
3
Người trưởng thành
- Cô bé hàng xóm có đôi tay bầu bĩnh, mũm mĩm.
- Nét bầu bĩnh trên gương mặt người phụ nữ trung niên gợi nhớ về một thời tuổi trẻ đầy đặn, viên mãn.
- Trong cuộc sống bộn bề, đôi khi ta tìm thấy sự bình yên trong những hình ảnh bầu bĩnh, tròn đầy của thiên nhiên.
- Vẻ bầu bĩnh của đứa cháu nhỏ mang lại niềm vui và sự ấm áp cho cả gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bầu, trông đáng yêu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bầu bĩnh | Diễn tả vẻ ngoài tròn trịa, đầy đặn một cách đáng yêu, thường dùng cho trẻ em hoặc những người có thân hình nhỏ nhắn, khỏe mạnh. Ví dụ: Cô bé hàng xóm có đôi tay bầu bĩnh, mũm mĩm. |
| mũm mĩm | Diễn tả vẻ ngoài tròn trịa, đầy đặn, thường mang sắc thái đáng yêu, dễ thương, đặc biệt dùng cho trẻ em. Ví dụ: Em bé mũm mĩm với đôi má hồng hào. |
| tròn trĩnh | Diễn tả hình dáng tròn đầy, cân đối, thường mang sắc thái tích cực, đáng yêu, khỏe mạnh. Ví dụ: Khuôn mặt tròn trĩnh phúc hậu. |
| phúng phính | Thường dùng cho má, mặt, diễn tả sự đầy đặn, mềm mại, đáng yêu, gợi cảm giác muốn chạm vào. Ví dụ: Đôi má phúng phính của bé khiến ai cũng muốn véo. |
| gầy | Diễn tả thân hình thiếu cân, ốm yếu, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông gầy đi nhiều. |
| ốm | Diễn tả thân hình thiếu cân, thường đi kèm với ý nghĩa sức khỏe không tốt hoặc tiều tụy. Ví dụ: Cô bé trông ốm yếu sau thời gian dài nằm viện. |
| hốc hác | Diễn tả vẻ mặt hoặc thân hình gầy gò, xanh xao, tiều tụy do thiếu ăn, bệnh tật hoặc suy nghĩ nhiều, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sau những ngày thức trắng, mặt anh ấy trông hốc hác hẳn đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc khuôn mặt tròn trịa, dễ thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, dễ thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dễ thương, trìu mến.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trẻ em hoặc người có khuôn mặt tròn trịa, đáng yêu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bầu bầu" nhưng "bầu bĩnh" nhấn mạnh sự dễ thương.
- Chú ý không dùng để miêu tả người lớn trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bầu bĩnh", "trông bầu bĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





