Bất hủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không bao giờ mất, mà mãi mãi có giá trị.
Ví dụ:
Tình yêu thương của mẹ dành cho con là một tình cảm bất hủ.
Nghĩa: Không bao giờ mất, mà mãi mãi có giá trị.
1
Học sinh tiểu học
- Bài hát này là một tác phẩm bất hủ.
- Tình mẫu tử là một tình cảm bất hủ.
- Những câu chuyện cổ tích luôn mang giá trị bất hủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Truyện Kiều là kiệt tác bất hủ của đại thi hào Nguyễn Du.
- Những lời dạy của Bác Hồ vẫn còn giá trị bất hủ đến mai sau.
- Bản giao hưởng này đã trở thành giai điệu bất hủ của nhân loại.
3
Người trưởng thành
- Tình yêu thương của mẹ dành cho con là một tình cảm bất hủ.
- Thời gian có thể trôi đi, nhưng những giá trị đạo đức cốt lõi là bất hủ.
- Những kiến trúc cổ đại này là minh chứng bất hủ cho tài năng của con người.
- Cuốn tiểu thuyết đó đã để lại những dấu ấn bất hủ trong lòng độc giả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không bao giờ mất, mà mãi mãi có giá trị.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất hủ | Trang trọng, ca ngợi, chỉ sự vĩnh cửu của giá trị, tác phẩm, tư tưởng. Ví dụ: Tình yêu thương của mẹ dành cho con là một tình cảm bất hủ. |
| vĩnh cửu | Trang trọng, chỉ sự tồn tại không giới hạn về thời gian. Ví dụ: Tình yêu vĩnh cửu. |
| bất diệt | Trang trọng, nhấn mạnh sự không thể bị hủy diệt. Ví dụ: Tinh thần bất diệt của dân tộc. |
| tạm thời | Trung tính, chỉ tính chất không vĩnh viễn, có giới hạn về thời gian. Ví dụ: Giải pháp tạm thời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất trang trọng hoặc khi nói về những điều có giá trị lâu dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các tác phẩm, ý tưởng hoặc nhân vật có giá trị vượt thời gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các tác phẩm nghệ thuật, văn học có giá trị trường tồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với đối tượng được nhắc đến.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị lâu dài và không thể thay thế của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi nói về những điều tạm thời.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tác phẩm, ý tưởng hoặc nhân vật nổi tiếng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vĩnh cửu" nhưng "bất hủ" thường nhấn mạnh giá trị văn hóa hoặc tinh thần.
- Chú ý không lạm dụng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tác phẩm bất hủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tác phẩm, câu chuyện), phó từ (rất, vô cùng) để nhấn mạnh.






Danh sách bình luận