Bảo kê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bảo hiểm.
Ví dụ:
Hợp đồng này bảo kê quyền lợi cho cả hai bên.
2.
động từ
Bảo vệ (thường cho những hoạt động không lành mạnh).
Ví dụ:
Cảnh sát đã triệt phá đường dây bảo kê các tụ điểm cờ bạc.
Nghĩa 1: Bảo hiểm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo kê cho con sẽ có một chiếc bánh ngon.
- Anh trai bảo kê cho em không bị lạc đường.
- Bố bảo kê cho cả nhà một chuyến đi chơi vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường bảo kê cho học sinh một môi trường học tập an toàn.
- Chính phủ bảo kê cho người dân quyền được sống và làm việc.
- Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đội tuyển đã bảo kê được chiến thắng trong trận đấu.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng này bảo kê quyền lợi cho cả hai bên.
- Sự minh bạch trong quản lý là yếu tố then chốt để bảo kê niềm tin của công chúng.
- Trong kinh doanh, việc xây dựng uy tín vững chắc sẽ bảo kê cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Tình yêu thương và sự thấu hiểu là nền tảng vững chắc, bảo kê cho hạnh phúc gia đình vượt qua mọi sóng gió.
Nghĩa 2: Bảo vệ (thường cho những hoạt động không lành mạnh).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớn bảo kê cho bạn nhỏ không bị cô giáo phát hiện khi nghịch.
- Anh trai bảo kê cho em không bị mẹ mắng khi làm đổ sữa.
- Bạn Nam bảo kê cho bạn Tùng không bị phạt vì làm vỡ lọ hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số học sinh cá biệt thường bảo kê cho nhau khi vi phạm nội quy.
- Kẻ xấu đã tìm cách bảo kê cho hành vi gian lận của mình.
- Trong phim, băng nhóm xã hội đen thường bảo kê cho các hoạt động phi pháp.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát đã triệt phá đường dây bảo kê các tụ điểm cờ bạc.
- Việc một số cán bộ thoái hóa biến chất bảo kê cho doanh nghiệp làm ăn phi pháp đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.
- Hành vi bảo kê cho những sai phạm không chỉ làm suy yếu pháp luật mà còn bào mòn niềm tin của người dân vào công lý.
- Trong một xã hội công bằng, không ai có thể bảo kê cho những hành vi vi phạm pháp luật mà không phải chịu trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bảo hiểm.
Nghĩa 2: Bảo vệ (thường cho những hoạt động không lành mạnh).
Từ đồng nghĩa:
bao che chống lưng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo kê | Tiêu cực, ám chỉ hành vi bảo vệ, che chở cho các hoạt động phi pháp, bất chính, thường có yếu tố quyền lực hoặc tiền bạc. Ví dụ: Cảnh sát đã triệt phá đường dây bảo kê các tụ điểm cờ bạc. |
| bao che | Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức, ám chỉ hành vi che giấu tội lỗi hoặc bảo vệ người làm sai. Ví dụ: Hắn ta đã bao che cho đồng bọn trốn thoát. |
| chống lưng | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hỗ trợ ngầm từ người có quyền lực để thực hiện hành vi sai trái. Ví dụ: Có kẻ chống lưng nên băng nhóm này mới lộng hành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động bảo vệ hoặc bảo hiểm cho các hoạt động không chính thức hoặc không hợp pháp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo liên quan đến tội phạm hoặc các hoạt động kinh tế ngầm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả các nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến thế giới ngầm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến các hoạt động không hợp pháp.
- Thuộc khẩu ngữ và báo chí, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ hoặc bảo hiểm cho các hoạt động không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về tội phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực như "bảo vệ" hoặc "bảo hiểm".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo kê cho quán", "bảo kê hoạt động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được bảo vệ hoặc hoạt động, ví dụ: "bảo kê quán", "bảo kê sự kiện".





