Bán chịu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bán hàng nhận tiền sau, người mua sau một thời gian mới phải trả tiền.
Ví dụ: Cửa hàng vật liệu xây dựng thường bán chịu cho các nhà thầu quen.
Nghĩa: Bán hàng nhận tiền sau, người mua sau một thời gian mới phải trả tiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng bán chịu cho mẹ em mấy gói mì tôm.
  • Bác nông dân bán chịu rau cho nhà hàng xóm.
  • Cửa hàng tạp hóa bán chịu cho bà Lan chai nước mắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để hỗ trợ khách hàng, cửa hàng đã quyết định bán chịu một số mặt hàng thiết yếu.
  • Anh ấy thường xuyên bán chịu sách vở cho các bạn học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
  • Dù biết rủi ro, người chủ vẫn bán chịu hàng cho những khách quen thân thiết.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng vật liệu xây dựng thường bán chịu cho các nhà thầu quen.
  • Trong kinh doanh, việc bán chịu đôi khi là một chiến lược để giữ chân khách hàng và mở rộng thị trường.
  • Mối quan hệ tin cậy giữa người bán và người mua là nền tảng cho những giao dịch bán chịu thành công.
  • Quyết định bán chịu đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng thanh toán của đối tác và quản lý rủi ro.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh nhỏ lẻ hoặc mua bán hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu kinh tế hoặc báo cáo tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kinh tế, tài chính hoặc quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng thường nghiêng về kinh doanh và tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các giao dịch thương mại mà người mua được phép trả tiền sau.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc tài chính.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự tin tưởng giữa người bán và người mua.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bán trả góp"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bán chịu hàng hóa", "bán chịu cho khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng hóa, sản phẩm), đại từ (ai, người nào), và trạng từ chỉ thời gian (khi nào, bao giờ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...