Bấm ra sữa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(Người) ít tuổi, non nớt, ngây thơ (hàm ý khinh).
Ví dụ: Thằng đó còn bấm ra sữa, đừng giao việc lớn.
Nghĩa: (Người) ít tuổi, non nớt, ngây thơ (hàm ý khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé ấy còn bấm ra sữa, chưa hiểu chuyện người lớn đâu.
  • Thằng nhóc bấm ra sữa mà đòi chỉ huy cả đội bóng.
  • Nó mới bấm ra sữa, nghe ai nói gì cũng tin ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy còn bấm ra sữa mà cứ làm như mình trải đời lắm.
  • Con nhỏ bấm ra sữa, thấy lời khen là đỏ mặt, tưởng ai cũng thật lòng.
  • Thằng bé bấm ra sữa, ra sân vận động đã khoe như cầu thủ chuyên nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Thằng đó còn bấm ra sữa, đừng giao việc lớn.
  • Nó bấm ra sữa, gặp lời đường mật là xiêu ngay, đừng trách đời bạc.
  • Thằng nhóc bấm ra sữa mà nói năng như lão luyện, nghe vừa buồn cười vừa thương.
  • Đám bấm ra sữa ấy còn chưa hiểu mùi đời, cãi hăng lắm rồi cũng lặng thôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai ai đó còn quá trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động về sự non nớt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chê bai, có phần mỉa mai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm của ai đó một cách hài hước hoặc châm biếm.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ chỉ sự trẻ trung khác ở chỗ mang hàm ý tiêu cực.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường được sử dụng như một tính từ, có thể đóng vai trò làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "Cậu bé bấm ra sữa". Có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, ví dụ: "người", "cậu bé".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...