Thơ ngây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như ngây thơ.
Ví dụ:
Nụ cười thơ ngây của trẻ nhỏ luôn mang lại niềm vui cho mọi người.
Nghĩa: Như ngây thơ.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé cười rất thơ ngây.
- Mắt bạn Lan nhìn tôi thật thơ ngây.
- Chú mèo con có vẻ mặt thơ ngây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đã lớn, đôi khi cô ấy vẫn giữ được nét thơ ngây trong suy nghĩ.
- Những câu chuyện cổ tích thường vẽ nên thế giới đầy ắp sự thơ ngây và mộng mơ.
- Ánh mắt thơ ngây của cậu học trò mới khiến thầy giáo mỉm cười.
3
Người trưởng thành
- Nụ cười thơ ngây của trẻ nhỏ luôn mang lại niềm vui cho mọi người.
- Trong cuộc sống đầy bon chen, giữ được chút thơ ngây trong tâm hồn là điều quý giá.
- Anh ấy vẫn giữ được vẻ thơ ngây của tuổi trẻ, dù đã trải qua nhiều sóng gió.
- Đôi khi, chính sự thơ ngây lại là sức mạnh giúp ta vượt qua những khó khăn phức tạp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ngây thơ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơ ngây | Trung tính đến tích cực nhẹ, thường dùng để chỉ sự trong sáng, thiếu kinh nghiệm sống, dễ thương, đôi khi có chút khờ khạo. Ví dụ: Nụ cười thơ ngây của trẻ nhỏ luôn mang lại niềm vui cho mọi người. |
| ngây thơ | Trung tính, phổ biến, chỉ sự trong sáng, chưa biết sự đời, dễ thương. Ví dụ: Nụ cười ngây thơ của em bé làm ai cũng yêu mến. |
| trong sáng | Tích cực, văn chương, nhấn mạnh sự thuần khiết, không vướng bụi trần. Ví dụ: Tâm hồn trong sáng của cô gái khiến mọi người cảm thấy bình yên. |
| tinh ranh | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự khôn ngoan, lanh lợi, đôi khi có chút ranh mãnh. Ví dụ: Đứa bé tinh ranh đã tìm cách trốn học. |
| già dặn | Tích cực, chỉ sự từng trải, có kinh nghiệm sống, chín chắn. Ví dụ: Anh ấy có vẻ ngoài già dặn hơn tuổi thật. |
| khôn ngoan | Tích cực, chỉ sự thông minh, biết cách ứng xử, có tầm nhìn. Ví dụ: Cô ấy rất khôn ngoan trong việc quản lý tài chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của trẻ em hoặc người có tâm hồn trong sáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh trong sáng, hồn nhiên cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trong sáng, hồn nhiên, không toan tính.
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác dễ thương, đáng yêu.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sáng, hồn nhiên của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong miêu tả trẻ em hoặc người có tâm hồn trẻ thơ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngây thơ" nhưng "thơ ngây" thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hơn.
- Không nên dùng để miêu tả người lớn trong ngữ cảnh tiêu cực.
- Chú ý sắc thái tích cực khi sử dụng từ này để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thơ ngây", "hơi thơ ngây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





