Bặm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngậm chặt, mím chặt môi hoặc miệng.
Ví dụ: Anh bặm môi, không nói thêm lời nào.
Nghĩa: Ngậm chặt, mím chặt môi hoặc miệng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó bặm môi khi cố nhịn khóc.
  • Em bặm miệng để không bật cười trong lớp.
  • Bé bặm môi, kéo mạnh nắp hộp ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bặm môi, dồn sức đẩy chiếc bàn nặng.
  • Nghe điểm kiểm tra, tôi bặm miệng để kìm lời than thở.
  • Bạn Lan bặm môi khi tập trung vẽ từng nét nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh bặm môi, không nói thêm lời nào.
  • Cô bặm miệng, nuốt vào những điều lẽ ra muốn nói.
  • Trong cơn giận, tôi bặm môi để nén lại một phần tự ái.
  • Ông cụ bặm môi, buộc sợi dây thừng bằng đôi tay run run.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngậm chặt, mím chặt môi hoặc miệng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bặm Diễn tả hành động ngậm chặt môi hoặc miệng một cách mạnh mẽ, thường biểu lộ sự kiên quyết, tức giận, hoặc chịu đựng. Ví dụ: Anh bặm môi, không nói thêm lời nào.
mím Trung tính, diễn tả hành động ép chặt môi, thường do cảm xúc như kiên quyết, tức giận hoặc chịu đựng. Ví dụ: Anh ta mím môi không nói một lời.
Trung tính, diễn tả hành động mở nhẹ môi hoặc miệng, đối lập với sự ngậm chặt. Ví dụ: Cô bé hé môi cười tủm tỉm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ngậm chặt miệng khi tập trung hoặc kiềm chế cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật trong tình huống căng thẳng hoặc quyết tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, quyết tâm hoặc kiềm chế cảm xúc.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể của nhân vật trong tình huống căng thẳng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động khác để tạo ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động miệng khác như "mím" hoặc "ngậm".
  • Khác biệt ở mức độ căng thẳng và quyết tâm so với từ gần nghĩa.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bặm môi", "bặm miệng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "môi", "miệng".